30 năm nhìn lại: Di sản John Howard và bài học lãnh đạo cho đảng Tự do

02 Tháng 3, 2026 | Tin nước Úc
Thủ lãnh Tự do John Howard (thứ hai từ phải) chụp hình lưu niệm nhân dịp đến tòa soạn dự sinh nhật thứ 10 của TiVi Tuần-san ngày 14/12/1995, hơn hai tháng trước ngày bầu cử 2/3/1995. Hình: TVTS

Hôm nay, ngày 2/3/2026 đánh dấu tròn 30 năm kể từ chiến thắng năm 1996 đưa ông John Howard lên nắm quyền, mở ra 11 năm rưỡi cầm quyền liên tục của Liên đảng. Dịp kỷ niệm này, qua bài tổng thuật của Paul Kelly trên The Australian cùng bức thư ông Howard gửi các cử tri, một lần nữa cho thấy tầm vóc, tham vọng và cả nghịch lý trong di sản chính trị của vị thủ tướng lâu năm thứ hai trong lịch sử nước Úc hiện đại.

Bài viết của Kelly tái dựng khoảnh khắc bước ngoặt cuối năm 1994: cuộc gặp định mệnh giữa Howard và phó lãnh đạo đảng khi đó là Peter Costello. Howard, từng bị phế truất năm 1989 và tưởng như đã hết cơ hội, bất ngờ quay lại với một kế hoạch táo bạo: giành lại vị trí lãnh đạo mà không cần bầu cử nội bộ. Điều đó đòi hỏi hai điều kiện – thuyết phục Alexander Downer từ chức và khiến Costello không ra tranh cử.

Tranh cãi suốt ba thập niên qua xoay quanh câu hỏi: có hay không một “thỏa thuận” giữa Howard và Costello rằng Howard chỉ giữ ghế một đến một rưỡi nhiệm kỳ? Costello khẳng định đã có một “cam kết”; Howard phủ nhận đó là một “deal” chính thức. Sự khác biệt có thể nằm ở ngôn từ, nhưng hệ quả chính trị là có thật: Costello ở lại làm phó và rồi làm Bộ trưởng Ngân khố suốt 11 năm rưỡi, trong khi câu hỏi kế vị chưa bao giờ được giải quyết dứt điểm.

Từ góc nhìn lịch sử, khó phủ nhận rằng sự dàn xếp ấy – dù gọi tên thế nào – đã đem lại cho đảng Tự do sự ổn định hiếm có. Không có cuộc “xé rào” nội bộ kiểu Keating–Hawke. Không có vòng quay lãnh đạo liên tiếp như những năm hậu Howard. Chính Costello cũng thừa nhận ông không muốn “tear the place down” (phá tung tất cả), vì sợ làm suy yếu chính phủ và đánh mất quyền lực.

Trong bức thư kỷ niệm 30 năm chiến thắng 1996, Howard nhấn mạnh những thành tựu mà ông cho là cốt lõi: trả hết 96 tỷ đôla nợ công, lập Future Fund, cải cách thuế với GST, bãi bỏ công đoàn bắt buộc, cải tổ cảng biển, lập Ủy ban Xây Cất và Xây dựng Úc (ABCC/ Australian Building and Con

struction Commission), tạo hơn 2,2 triệu việc làm, giảm lạm phát và lãi suất. Ông khẳng định chính phủ của mình đã khôi phục xếp hạng tín nhiệm AAA và củng cố liên minh với Mỹ, đồng thời tăng cường quan hệ với Nhật Bản, Indonesia và Trung Quốc.

Về an ninh, ông viện dẫn phản ứng sau 11/9 và Bali, vai trò tại Đông Timor, cũng như Thỏa thuận Súng quốc gia sau thảm sát Port Arthur – một quyết định mà ngay cả nhiều đối thủ chính trị cũng nhìn nhận là bước ngoặt lịch sử.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý trong bức thư là cách Howard kể câu chuyện: một chính phủ kỷ luật tài khóa nhưng không xem kinh tế là cứu cánh tự thân; một “broad church” kết hợp truyền thống tự do và bảo thủ; một đảng từng trải qua khó khăn trong đối lập nhưng vẫn giữ giá trị “timeless”. Đó không chỉ là hồi tưởng, mà còn là thông điệp gửi tới đảng Tự do hôm nay – khi đảng này lại đang chật vật tìm bản sắc và sự thống nhất.

Song di sản Howard cũng gắn với một nghịch lý: chính thành công kéo dài của ông đã làm tắc nghẽn quá trình chuyển giao. Từ năm 2003, rồi 2006, rồi ngay trước APEC 2007, cơ hội chuyển giao cho Costello đều xuất hiện rồi khép lại. Khi Kevin Rudd lên thay Kim Beazley cuối năm 2006, câu hỏi “thế hệ mới” trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Nhưng Howard lo ngại việc rút lui sẽ bị xem là dấu hiệu sợ hãi. Ông chọn ở lại – và thất bại, thậm chí mất luôn ghế Bennelong.

Ba mươi năm sau, câu hỏi không chỉ là Howard có nên rời đi sớm hơn hay không. Câu hỏi lớn hơn là: điều gì làm nên sức bền của một chính phủ? Rõ ràng, đó là kỷ luật nội bộ, thông điệp nhất quán và sự kết hợp giữa cải cách kinh tế với cảm nhận an ninh quốc gia. Nhưng câu chuyện Howard–Costello cũng nhắc nhở rằng quyền lực kéo dài luôn đi kèm cái giá của sự kế vị bị trì hoãn.

Trong thư, Howard viết: “Our cause remains great, because our values are timeless.” Có thể đồng ý hay không với toàn bộ di sản của ông, nhưng khó phủ nhận rằng thời kỳ 1996–2007 đã định hình sâu sắc quỹ đạo kinh tế, an ninh và văn hóa chính trị của nước Úc đầu thế kỷ 21.

Ba mươi năm là khoảng cách đủ xa để bớt cảm xúc, nhưng đủ gần để nhận ra một điều: John Howard không chỉ là người chiến thắng năm 1996. Ông là kiến trúc sư của một giai đoạn ổn định dài hiếm có – và cũng là nhân vật trung tâm của một bài học muôn thuở về tham vọng, lòng trung thành và giới hạn của quyền lực.