Thúy Anh (góc phải) trong buổi phỏng vấn Nguyễn Hồng-Anh và Trịnh Kim Dung trên Radio Chiều Thứ Bảy ở Orange County Sau cuộc trò chuyện mở đầu với MC Bích Phượng, hành trình âm nhạc của Nguyễn Hồng-Anh tiếp tục được mở ra sâu hơn trong chương trình Radio Chiều Thứ Bảy tại Quận Cam, do Thúy Anh thực hiện.
Nếu buổi phỏng vấn trước giới thiệu một chân dung tổng quát về đời người và con đường trở lại với âm nhạc, thì cuộc gặp gỡ lần này là dịp để khán giả nghe chính tác giả kể về nguồn gốc những ca khúc của mình: từ tình yêu, thân phận con người, những năm tháng sau 1975, chuyến vượt biển tìm tự do, cho đến mối duyên giữa âm nhạc và nghề báo.
Đó không chỉ là một buổi phỏng vấn phát thanh. Đó là tiếng lòng của một người đã sống qua nhiều biến động, và vẫn giữ được niềm tin nơi âm nhạc.
Khởi đầu bằng một bản tình ca
Chương trình mở đầu bằng ca khúc Của Hồi Môn, qua tiếng hát ca sĩ Trần Hoài Phong. Với giai điệu vui tươi mang tiết tấu twist, bài hát đem đến không khí nhẹ nhàng, lãng mạn và đầy chất mộng:
“Xin cho em mái tóc, để em làm của hồi môn…”
Ngay sau đó, Thúy Anh giới thiệu vị khách mời đến từ Melbourne, Úc Châu: nhạc sĩ Nguyễn Hồng-Anh, cùng người bạn đồng hành thân thiết là cố vấn giáo dục Trịnh Kim Dung.
Giọng nói duyên dáng và gần gũi của Thúy Anh làm cho không khí phòng thu trở nên thân tình như một buổi gặp gỡ gia đình. Chị cho biết mình đã nhận được ba CD của nhạc sĩ gồm
Của Hồi Môn, Hòa Bình Lừa Dối và Như Người Việt Nam, đồng thời đã giới thiệu dòng nhạc ấy với thính giả từ tuần trước.
Nhưng điều làm chương trình có chiều sâu đặc biệt chính là mối nhân duyên giữa Trịnh Kim Dung và Nguyễn Hồng-Anh.

Ban nhạc “Yêu Thương” và các ca sĩ đơn ca, hợp ca trong đêm nhạc chủ đề “Thân Phận Ca” của NHA tại trại tị nạn Galang. Hàng đứng, từ trái: MC Trịnh Đắc Phúc, Nguyễn Hồng-Anh và lead guitar chụp hình lưu niệm sau buổi trình diễn
Một tình bạn đi qua năm tháng
Trong lời chia sẻ đầy xúc động, Trịnh Kim Dung kể rằng chị quen Nguyễn Hồng-Anh từ thời trại tị nạn Galang, Indonesia. Khi ấy, người phối ngẫu của chị là anh Trịnh Đắc Phúc cũng ở cùng trại với ông. Ba người cùng sống trong một giai đoạn đầy thử thách nhưng cũng chan chứa tình người.
Ngay tại Galang, Nguyễn Hồng-Anh đã tổ chức những chương trình văn nghệ mỗi tối thứ bảy, trong đó có chương trình mang tên Thân Phân Ca. Anh Trịnh Đắc Phúc làm MC, còn chị Kim Dung là một khán giả ngồi nghe.
Cuộc gặp tưởng chỉ là thoáng qua ấy lại kéo dài suốt nhiều thập niên. Sau này, trong những lá thư tình giữa Kim Dung và Trịnh Đắc Phúc, cái tên Nguyễn Hồng-Anh thường xuyên xuất hiện với sự quý trọng. Người chồng tương lai từng dặn chị: “Nếu em sinh hoạt cộng đồng, nhớ có dịp thì giúp người bạn quý của anh là Nguyễn Hồng-Anh.”
Anh Phúc đã qua đời, nhưng lời dặn năm xưa vẫn còn sống trong tim người ở lại. Và việc Kim Dung hỗ trợ chương trình nhạc của Nguyễn Hồng-Anh nơi Quận Cam chính là một cách gìn giữ tình yêu, tình bạn và nghĩa cũ.
Từ “Em Là Hoa” đến “Hòa Bình Lừa Dối”
Khi được hỏi trước năm 1975 đã là nhạc sĩ chưa, Nguyễn Hồng-Anh cười nhẹ và trả lời: chưa. Thuở ấy, ông chỉ tham gia văn nghệ như bao sinh viên khác khi còn học tại Viện Đại học Đà Lạt. Phải đến sau năm 1975, ông mới bắt đầu viết nhạc, và ca khúc đầu tiên ra đời vào năm 1976. Bài hát ấy có tên Em Là Hoa.
Thời gian đó ông dạy thể dục tại trường Lê Bảo Tịnh (sau đổi tên là Bạch Đằng) trên đường Trương Minh Giảng, Sài Gòn. Chính vẻ hồn nhiên, tươi trẻ của những nữ sinh trong trường đã đem đến cảm hứng để ông viết nên bản tình ca đầu tay. Những câu hát trong trẻo như tranh:
“Xin mây cao ngủ trên mái tóc em
Xin mưa rơi đọng trên cánh môi em…”
Một khởi đầu rất đẹp. Nhưng đời sống chung quanh không cho phép người nghệ sĩ chỉ dừng ở mộng mơ.
Chỉ một năm sau, nhận ra thực tế nghiệt ngã của xã hội hậu chiến, Nguyễn Hồng-Anh viết Hòa Bình Lừa Dối. Ông nói rằng trước đó mình từng nghĩ có thể những người cộng sản chiến đấu vì lòng yêu nước. Nhưng rồi thực tế đã khiến ông vỡ mộng.
Bài hát cất lên như một tiếng kêu đau đớn:
“Hòa bình đây rồi, người người xa người.
Hòa bình đây rồi, bạn bè mất nhau…”
“Hòa bình cho tôi, gia đình ly biệt.
Hòa bình cho tôi, tay còn trắng tay…”
Cả một dân tộc bị lừa gạt. Từ đó, âm nhạc của ông bước sang một hướng khác: không chỉ là tình ca, mà còn là tiếng nói của thời cuộc và thân phận con người.

MC Trịnh Đắc Phúc (góc trái), một nam ca sĩ và nữ thân hữu, Nguyễn Hồng-Anh giải khát trước phông sân khấu Activity Center (Trung tâm Sinh hoạt) của trại tị nạn Galang
Viết mà không sợ
Thúy Anh hỏi thẳng: viết những ca khúc như thế vào năm 1977, ông có sợ không?
Nguyễn Hồng-Anh đáp gọn: Không sợ.
Ông kể những buổi tối bạn bè gặp nhau, cùng đàn hát và chia sẻ những cảm xúc chất chứa trong lòng. Họ hát cho nhau nghe như một cách giữ lại tự do trong tâm hồn giữa bối cảnh ngột ngạt của đời sống bên ngoài.
Câu trả lời ngắn, nhưng nói lên khí chất của một thế hệ từng sống qua biến động: có thể mất nhiều thứ, nhưng không muốn đánh mất tiếng nói thật của mình.
Vượt biển để tìm nhân phẩm
Rồi cuộc trò chuyện chuyển sang biến cố lớn của đời ông: vượt biên.
Ngày 23 tháng 4 năm 1980, Nguyễn Hồng-Anh xuống thuyền ra đi như bao người khác trong đó có Trịnh Đắc Phúc. Chuyến hải hành kéo dài một tuần giữa biển cả đầy bất trắc.
Trên con thuyền nhỏ chở sinh mạng và hy vọng, ông vẫn cầm đàn hát cho những người ngồi quanh nghe.
Một trong những ca khúc gắn với giai đoạn ấy là Boat People Dance — bài hát ông viết từ năm 1979, trước khi ra đi, dựa trên tưởng tượng về cảnh thuyền nhân lênh đênh giữa sóng gió.
Trong tiếng ca chua chát pha lẫn cay đắng, bài hát mô tả điệu “vũ thuyền nhân” khi con tàu chao đảo, người người ôm nhau nôn mửa, sống chết không biết trước: “Ôm nhau nhảy như điên, điệu luân vũ không tên…”
Thúy Anh hỏi: biết có thể chết, sao vẫn đi?
Nguyễn Hồng-Anh trả lời bằng một câu đơn sơ mà đủ nói lên tất cả:“Bởi vì mình muốn có một cuộc sống tự do, sống với nhân phẩm của con người.”
Đó là câu nói có thể thay cho tâm sự của hàng triệu người Việt vượt biển năm xưa.

Những buổi chuyện trò, chơi đàn guitar dưới hầm ghe (dài 12 mét, chứa 154 người) vượt biên 7 ngày đêm, ở nhà thờ trên đồi trại tị nạn Galang với người bạn “đồng thuyền” Trịnh Đắc Phúc (hình góc trái) và những buổi tắm biển, ngắm biển Galang đã giúp Nguyễn Hồng-Anh viết ca khúc “Chiều viễn xứ chiều nhớ quê hương”, một ca khúc mà theo nhà báo và nhà nhà bình luận âm nhạc Hoài Nam “là ca khúc công phu nhất (mỗi đoạn được viết theo một thể điệu khác nhau), là khúc hát nặng tình quê hương nhất”
Chiều viễn xứ, chiều nhớ quê hương
Đến trại tị nạn Galang, những tháng ngày xa quê đã làm nỗi nhớ dâng lên thành nhạc. Tại đây ông viết Chiều Viễn Xứ, Chiều Nhớ Quê Hương.
Trong giọng hát của chính tác giả, bài ca chan chứa nỗi buồn ly xứ:
“Nhớ căn nhà, nhớ đến xóm giềng,
Nhớ con đường, nhớ đến phố phường.
Dù mất nước, nhưng còn quê hương.”
Chỉ vài câu hát đã nói trọn tâm trạng của người tị nạn: mất quê nhà về mặt địa lý, nhưng quê hương vẫn còn nguyên trong tim.
Nỗi nhớ ấy không chỉ dành cho gia đình, bạn bè hay phố cũ, mà còn là nỗi nhớ về một đời sống bình thường từng có, nay đã tan biến.
Âm nhạc và nghề báo: hai mối duyên
Khi xem lại ba CD của ông, Thúy Anh nhận ra phần lớn ca khúc được viết từ năm 1976 đến 1984. Tại sao sau đó không còn sáng tác?Nguyễn Hồng-Anh giải thích: đến năm 1985, ông bắt đầu dồn hết tâm lực cho việc thành lập tờ TiVi Tuần San tại Melbourne. Từ một ấn phẩm giới thiệu chương trình truyền hình, tờ báo dần mở rộng thành diễn đàn thời sự, chính trị, văn hóa, giáo dục và văn học nghệ thuật của cộng đồng người Việt tại Úc.
Làm báo đã chiếm trọn thời gian đến mức ông quên hẳn những bài hát của mình suốt
nhiều năm.
Khi được hỏi làm báo và viết nhạc giống nhau ở điểm nào, ông đáp: “Ở cái điểm là đam mê.” Không có đam mê thì khó làm báo. Không có đam mê cũng khó viết nhạc.
Thúy Anh đùa đó là “nghiệp”, nhưng ông mỉm cười sửa lại: “Đối với tôi, báo và âm nhạc đều là cái duyên.”
Một chữ “duyên” nói lên cách nhìn nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về đời sống: có những con đường mình chọn, nhưng cũng có những con đường chọn mình.
Tiếng hát trở lại giữa người Việt tự do
Cuối chương trình, Thúy Anh mời ông hát live ngay trong phòng thu. Nguyễn Hồng-Anh cầm đàn guitar và chọn ca khúc Thiền Sư Lên Núi, phần cuối trong bộ ba ca khúc ông gọi là Trilogy.
Đó là một bài hát lạ, nơi tình yêu và thiền gặp nhau, nơi giác ngộ đi cùng thương nhớ. Giọng hát mộc mạc, tiếng đàn chân phương, nhưng tạo nên không khí lắng đọng đặc biệt giữa phòng phát thanh.
Sau đó, thính giả còn được nghe thêm ca khúc Kiếp Sau Xin Chớ Làm Người. Khi Thúy Anh hỏi vì sao lại chán đời đến thế, ông giải thích rằng sau năm 1975, ông nhìn quanh và không thấy nụ cười trên gương mặt ai. Con người mất tự do, mất quyền nói, mất khả năng làm chủ đời mình. Có lúc ông thấy chim trời hay cỏ cây còn hạnh phúc hơn con người.
Đó không phải tiếng than bi quan, mà là phản ứng chân thật của một tâm hồn nhạy cảm trước khổ đau của xã hội.
Chương trình khép lại bằng Dòng Máu Việt Nam, như lời nhắc rằng dù sống ở đâu, dòng máu quê hương vẫn chảy trong tim người xa xứ.
Cuộc phỏng vấn của Thúy Anh vì thế vượt xa khuôn khổ một buổi giới thiệu ca nhạc. Nó là bản hồi ký bằng lời nói, nơi một nhạc sĩ kể lại đời mình qua từng ca khúc. Và cũng từ Quận Cam hôm ấy, tiếng hát Nguyễn Hồng-Anh thêm một lần trở lại giữa cộng đồng người Việt tự do — nơi những câu chuyện lưu vong luôn tìm được người đồng cảm.