Delta Goodrem, đại diện cho Úc, trình diễn ca khúc “Eclipse” trong đêm Chung kết Eurovision Song Contest 2026 tại Vienna, Áo. Hình: Reuters Úc đã suýt giành được chiến thắng đầu tiên tại cuộc thi Eurovision Song Contest vào sáng Chủ nhật tuần trước (17 tháng 5 theo giờ Úc), khi ca sĩ kiêm nhạc sĩ Delta Goodrem đứng thứ tư tại kỳ thi lần thứ 70 ở Vienna, Áo, trong khi Bulgaria giành chiến thắng lịch sử đầu tiên.
Phiên bản mới nhất của cuộc thi ca nhạc lớn nhất thế giới diễn ra trong bối cảnh tranh cãi chính trị, các cuộc tẩy chay quốc tế và những cuộc tranh luận mới về vai trò của Eurovision vừa là một sân khấu âm nhạc vừa là chiến trường văn hoá. Tuy nhiên, giữa những căng thẳng đó, màn trình diễn đầy nội lực ca khúc ballad “Eclipse” của Goodrem đã chinh phục khán giả và mang về cho Úc thành tích Eurovision tốt thứ hai từ trước đến nay.
Ngôi sao của loạt phim Neighbours bước vào cuộc thi với tư cách là một trong những hy vọng lớn nhất của Úc kể từ khi Dami Im giành ngôi á quân năm 2016 với ca khúc “Sound of Silence”. Đến cuối đêm chung kết, Úc một lần nữa tiến rất gần đến chiến thắng.
Trong khi ban giám khảo và khán giả dành nhiều lời khen cho phần dàn dựng sân khấu đầy kịch tính cùng giọng hát cao vút của Goodrem, cô cuối cùng vẫn không thể vượt qua ca sĩ Bulgaria Dara, người có ca khúc sôi động “Bangaranga” mang về chiếc cúp Eurovision đầu tiên cho Bulgaria.

Ca sĩ Bulgaria Dara chiến thắng Eurovision Song Contest 2026 với khoảng cách lớn sau cuộc bình chọn của khán giả. Hình: Reuters
Goodrem đã gửi lời đến những người ủng hộ sau khi kết quả cuối cùng được công bố.
“Được đại diện cho Úc trên sân khấu Eurovision và trở thành một phần của cộng đồng tuyệt vời này là điều không thể nào quên,” nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ 41 tuổi nói.
“Tôi vô cùng biết ơn tất cả tình yêu và sự ủng hộ từ quê nhà cũng như khắp thế giới. Điều đó đã tiếp thêm sức mạnh cho tôi trên từng chặng đường.”
Biểu diễn thứ tám trong số 25 tiết mục ở đêm chung kết, Goodrem mang đến một trong những màn trình diễn có hình ảnh tham vọng nhất trong đêm. Đứng phía sau chiếc đàn piano vàng lấp lánh, cô di chuyển đầy cảm xúc quanh nhạc cụ trong khi hát câu: “One touch, one kiss, all my life for a night life this.”
Khi ca khúc dần đạt cao trào, ngôi sao người Úc đứng trên một bục nâng lên từ cây đàn piano, trong lúc máy phun khói và pháo sáng bùng nổ xung quanh, khiến người hâm mộ trong khán phòng lẫn khắp thế giới theo dõi đều phấn khích.
Trên khắp nước Úc, những người hâm mộ Eurovision tụ tập tại các buổi xem trực tiếp dù chương trình phát sóng vào sáng sớm. Người hâm mộ mặc tóc giả, trang phục đính kim sa, váy áo cầu kỳ và quốc phục để ăn mừng sự kiện thường niên đã trở thành một trong những chương trình giải trí toàn cầu bền bỉ nhất trên truyền hình.
Tại phía nam Sydney, người hâm mộ Eurovision Leo Chant đã dành nhiều ngày để tạo ra bản sao đính đá lấp lánh của trang phục biểu diễn của Goodrem trước buổi tiệc xem trực tiếp tại Hurstville.
“Tôi đã chờ rất lâu – suốt 10 năm Úc tham gia cuộc thi – để Delta tham gia,” Chant nói.
“Cô ấy quá xuất sắc, quá mang tính biểu tượng, cô ấy chính là Delta.”
Khi kết quả bình chọn dần được công bố, hy vọng về chiến thắng của Úc ngày càng tăng cao. Hệ thống chấm điểm của Eurovision kết hợp điểm từ ban giám khảo quốc gia gồm các chuyên gia âm nhạc với phiếu bầu từ khán giả truyền hình, và các quốc gia không được phép bỏ phiếu cho chính mình.

Delta Goodrem phản ứng sau khi nhận được điểm số. Hình: Reuters
Sau khi phần điểm của ban giám khảo được hoàn tất, Úc đồng hạng nhì cùng Đan Mạch, chỉ đứng sau Bulgaria. Tuy nhiên, kết quả bình chọn của khán giả đã thay đổi đáng kể bảng xếp hạng, đưa Israel lên vị trí thứ hai và Romania lên thứ ba, đẩy Úc xuống vị trí thứ tư với khoảng cách sít sao.
Kết quả cuối cùng khiến nhiều người hâm mộ Eurovision và giới cá cược bất ngờ. Phần Lan, quốc gia bước vào cuộc thi với tư cách ứng cử viên số một cho chiến thắng, tụt xuống vị trí thứ sáu, trong khi Úc luôn nằm trong nhóm dẫn đầu suốt mùa giải.
Dù không giành chiến thắng, vị trí thứ tư của Úc vẫn là một thành tích đáng chú ý khác trong lịch sử Eurovision tương đối ngắn của quốc gia này. Kể từ lần đầu tham gia vào năm 2015, Úc đã nhanh chóng trở thành một trong những quốc gia ngoài châu Âu cạnh tranh mạnh mẽ nhất tại Eurovision.
Thành tích của Goodrem chỉ đứng sau vị trí á quân của Dami Im tại Stockholm năm 2016, khi nữ ca sĩ người Úc thua sít sao trước Jamala của Ukraine.
Đối với nhiều người hâm mộ Úc, kết quả này vừa xúc động vừa vô cùng đáng tự hào.
“Tôi nghĩ cô ấy sẽ vào top ba, nhưng top bốn vẫn là điều đặc biệt,” Chant nói.
“Cô ấy vẫn khiến nước Úc tự hào. Nhưng phải công nhận Bulgaria. Họ thật tuyệt vời và trước đây họ chưa từng chiến thắng.”
Thủ tướng Úc Anthony Albanese cũng ca ngợi màn trình diễn của Goodrem sau khi theo dõi kết quả.
“Delta Goodrem là người hoàn toàn có thể rất, rất tự hào về nỗ lực của mình,” ông nói với các phóng viên vào Chủ nhật tuần trước. “Và tất cả người Úc đều tự hào về Delta.”
Tuy nhiên, ngay cả khi Eurovision kỷ niệm cột mốc 70 năm, cuộc thi một lần nữa bị phủ bóng bởi những căng thẳng địa chính trị ngày càng ảnh hưởng đến sân chơi này trong những năm gần đây.
Phiên bản năm nay bị ảnh hưởng bởi việc một số quốc gia tham gia tẩy chay để phản đối sự góp mặt của Israel giữa lúc quốc tế tiếp tục chỉ trích cách nước này đối xử với người Palestine ở Gaza. Các đài truyền hình công cộng của Tây Ban Nha, Hà Lan, Ireland, Iceland và Slovenia phản đối việc Israel tham gia, làm dấy lên tranh luận liệu chính trị có thực sự tách rời khỏi Eurovision hay không.
Tranh cãi này phản ánh một mô hình lịch sử rộng lớn hơn. Dù Eurovision được xem là lễ hội của âm nhạc và sự đoàn kết, cuộc thi thường xuyên bị cuốn vào các tranh chấp chính trị và xung đột quốc tế trong suốt bảy thập niên tồn tại.
Được thành lập trong thời kỳ hậu chiến như một biểu tượng của sự hợp tác và hòa giải châu Âu, Eurovision dần phát triển thành một thiết chế văn hóa phản ánh bối cảnh chính trị thay đổi của lục địa này.
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các quốc gia thuộc khối Đông Âu phần lớn vắng mặt khỏi cuộc thi, cho thấy sự chia rẽ sâu sắc về ý thức hệ trên khắp châu Âu. Trong các thập niên sau đó, chính việc tham gia cuộc thi cũng mang màu sắc chính trị.
Các cuộc biểu tình nổ ra trong những năm 1960 liên quan đến việc Tây Ban Nha dưới chế độ độc tài của Tướng Francisco Franco và Bồ Đào Nha dưới chế độ độc tài của Antonio de Oliveira Salazar tham gia cuộc thi. Năm 1974, Hy Lạp rút lui sau cuộc xâm lược Cyprus của Thổ Nhĩ Kỳ.
Những xung đột liên quan đến Nga, Georgia, Armenia và Azerbaijan cũng nhiều lần ảnh hưởng đến việc tham gia và các màn trình diễn.
Một trong những khoảnh khắc mang ý nghĩa chính trị lớn nhất của Eurovision diễn ra vào năm 2022, khi Nga bị loại khỏi cuộc thi sau cuộc xâm lược Ukraine. Ukraine sau đó đã giành chiến thắng trong năm đó, củng cố danh tiếng của Eurovision như một sân khấu nơi cảm xúc chính trị và bản sắc văn hóa thường giao thoa.
Theo các chuyên gia, việc Eurovision mở rộng sang Đông Âu trong những năm 2000 đã biến cuộc thi thành biểu tượng quan trọng của quá trình hội nhập châu Âu thời hậu Chiến tranh Lạnh.
Paul Jordan cho biết việc tham gia cuộc thi cho phép các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ như Estonia và Ukraine định vị mình về mặt văn hóa và chính trị trong lòng châu Âu.
“Chắc chắn đối với Ukraine, đó là việc thể hiện mình như một quốc gia phương Tây, châu Âu độc lập” đồng thời khẳng định sự đối lập với Moscow, Giáo sư Jordan nói.
Đồng thời, các học giả cũng lưu ý rằng Eurovision đã thúc đẩy sự hòa trộn giữa các nền văn hóa và bản sắc.
Galina Miazhevich cho biết các quốc gia thường sử dụng yếu tố dân tộc và ngôn ngữ trong các tiết mục để khẳng định bản sắc quốc gia, đồng thời cũng đón nhận các ca khúc đa ngôn ngữ và những ảnh hưởng âm nhạc chung.

Noam Bettan, đại diện cho Israel, trình diễn ca khúc “Michelle”. Hình: Reuters
Ngoài chính trị, Eurovision từ lâu còn là sân khấu cho sự thay đổi xã hội và tính đại diện.
Năm 1961, ca sĩ người Pháp Jean-Claude Pascal chiến thắng với ca khúc “Nous les amoureux” (“We The Lovers”), bài hát sau này được xem là ám chỉ đến đồng tính luyến ái trong bối cảnh các mối quan hệ đồng giới vẫn còn là điều cấm kỵ ở phần lớn châu Âu.
Trong những thập niên tiếp theo, cuộc thi ngày càng gắn liền với các giá trị xã hội tiến bộ.
Ca sĩ chuyển giới người Israel Dana International giành chiến thắng mang tính bước ngoặt vào năm 1998, trong khi Phần Lan chọn ban nhạc punk Pertti Kurikan Nimipaivat vào năm 2015 với các thành viên là nhạc công khuyết tật.
Năm 2021, đại diện Hà Lan sinh ra tại Suriname là Jeangu Macrooy đề cập đến chế độ nô lệ, phân biệt chủng tộc và chủ nghĩa thực dân trong màn trình diễn của mình, trong khi thí sinh Nga Manizha gây tranh luận trong nước với ca khúc tập trung vào quyền năng phụ nữ và những kỳ vọng xã hội.
Ảnh hưởng văn hóa của Eurovision vượt xa chính trị và hoạt động xã hội. Cuộc thi cũng trở thành một trong những bệ phóng hiệu quả nhất của ngành giải trí cho các sự nghiệp âm nhạc toàn cầu.
Nhóm nhạc Thụy Điển ABBA đã trở thành siêu sao quốc tế sau khi chiến thắng Eurovision năm 1974. Ca sĩ Canada Celine Dion cũng sử dụng cuộc thi như bàn đạp để nổi tiếng toàn cầu sau khi đại diện cho Thụy Sĩ vào năm 1988.
Gần đây hơn, ban nhạc rock Ý Maneskin đã tận dụng thành công tại Eurovision để thống trị các bảng xếp hạng toàn cầu.
Trong thời đại mạng xã hội, ngay cả những thí sinh không chiến thắng cũng có thể đạt được sức ảnh hưởng quốc tế đáng kinh ngạc. Ca sĩ Armenia Rosa Linn chỉ đứng thứ 20 vào năm 2022, nhưng ca khúc “Snap” của cô sau đó bùng nổ trên TikTok và Instagram trước khi lọt vào các bảng xếp hạng quốc tế.
Ảnh hưởng của Eurovision cũng lan rộng sang văn hóa đại chúng ngoài lĩnh vực âm nhạc. Cuộc thi đã truyền cảm hứng cho bộ phim hài năm 2020 *Eurovision Song Contest: The Story of Fire Saga với sự tham gia của Will Ferrell, giúp đưa Eurovision đến gần hơn với khán giả Mỹ.
Tuy nhiên, Eurovision không phải lúc nào cũng được nhìn nhận với sự yêu mến hay uy tín văn hóa như ngày nay.

Goodrem đứng bên cây đàn piano vàng lấp lánh khi trình diễn ca khúc Eclipse tại Eurovision. Hình: Reuters
Giáo sư Jordan cho biết cuộc thi từng bị xem nhẹ trong thập niên 1980 và 1990 như một hình thức giải trí sến súa thiếu giá trị nghệ thuật, đặc biệt sau khi các quốc gia Đông Âu tham gia.
Bước ngoặt xảy ra vào năm 2014 với chiến thắng của nghệ sĩ drag queen người Áo Conchita Wurst, người thu hút sự chú ý quốc tế to lớn và góp phần định hình lại hình ảnh công chúng của Eurovision.
Ngày nay, Eurovision chào đón gần như mọi phong cách âm nhạc có thể tưởng tượng được, từ pop và opera đến dân ca, rap, rock và nghệ thuật trình diễn thử nghiệm. Kho lưu trữ trực tuyến khổng lồ của cuộc thi thu hút hàng triệu lượt xem trên YouTube mỗi năm, trong khi các màn trình diễn tiếp tục tạo ra meme, tranh luận và những khoảnh khắc lan truyền trên mạng xã hội.
Ngay cả những người tuyên bố không thích Eurovision vẫn thường có quan điểm mạnh mẽ về cuộc thi này.
“Đó là một kiểu điểm tham chiếu văn hóa mà ai cũng có,” Giáo sư Jordan nói.
“Chúng ta lớn lên cùng chương trình truyền hình này, và tôi nghĩ có lẽ tồn tại một sự hoài niệm mà những thứ khác không có.”
Đối với Úc, cuộc thi năm 2026 cho thấy cả tính khó đoán liên tục của Eurovision lẫn vị thế ngày càng lớn của quốc gia này trong sự kiện. Dù Delta Goodrem chưa thể mang về chiến thắng Eurovision đầu tiên cho Úc, màn trình diễn của cô đã củng cố danh tiếng của đất nước như một trong những đối thủ hiện đại mạnh nhất của cuộc thi.
Và giữa ánh đèn lấp lánh, sự hoành tráng, chính trị và tranh cãi đã định hình Eurovision suốt 70 năm qua, Úc một lần nữa đứng ở trung tâm của một trong những hiện tượng văn hóa truyền hình bền bỉ nhất thế giới.