50 năm cung đàn Nguyễn Hồng-Anh (Kỳ 8) Từ Galang đến “Dòng Máu Việt Nam”: quê hương trong cung đàn Nguyễn Hồng-Anh

Nguyễn Hồng-Anh tại trại tị nạn Galang

Cuối năm 2016, trong chương trình “Mạn đàm với Nghệ sĩ” của TiVi Tuần-san Online, luật sư Nguyễn Tân Hải đã dành gần như trọn buổi trò chuyện để nói về một mảng âm nhạc đặc biệt của Nguyễn Hồng-Anh: nhạc quê hương.

Đó không chỉ là những bài hát về đất nước theo nghĩa thông thường. Đó là tiếng nói của một thế hệ mất quê hương mà không mất tình quê; của những người vượt biển ra đi nhưng trái tim còn mắc lại phía sau; của lớp người Việt tị nạn mang theo ký ức chiến tranh, lưu đày, chia lìa và hy vọng phục sinh dân tộc. Từ “Chiều Viễn Xứ Chiều Nhớ Quê Hương” viết tại trại tị nạn Galang năm 1980 cho đến “Đứng Dậy Dân Ta Ơi” hơn ba mươi năm sau, dòng nhạc quê hương của Nguyễn Hồng-Anh là một hành trình dài của nhớ thương, trăn trở và khát vọng.

Trong số những ca khúc ấy, nhiều bài đã trở nên quen thuộc với cộng đồng người Việt hải ngoại như “Chiều Viễn Xứ Chiều Nhớ Quê Hương”, “Đường Về Quê”, “Ai Ra Xứ Người”, “Lời Nguyện Cho Quê Hương”, “Như Người Việt Nam”, “Dòng Máu Việt Nam”… Đặc biệt, “Dòng Máu Việt Nam” đã được dùng làm đài hiệu cho chương trình “Thời Sự Trong Tuần” và “Giờ Nguyễn Hồng-Anh” của TVTS trong nhiều năm, như một dấu ấn gắn liền với đời sống truyền thông Việt ngữ tại Úc.

Một thời thuyền nhân đã tới được bến bờ. Nguyễn Hồng-Anh (góc phải) và ba em trai đứng chụp hình trong một lần tắm biển ở đảo Galang, Indonesia

Từ Galang: nỗi nhớ quê hương của người lưu đày

Trong cuộc trò chuyện, luật sư Nguyễn Tân Hải nhắc lại rằng những ca khúc quê hương của Nguyễn Hồng-Anh chỉ thực sự xuất hiện sau khi ông vượt biên năm 1980 và sống tại trại tị nạn Galang ở Indonesia. Điều đó không phải ngẫu nhiên.

Khi còn sống ở Việt Nam, quê hương là một thực tại hiển nhiên. Nhưng khi đã rời bỏ quê hương trong thân phận lưu vong, người ta mới cảm nhận được chiều sâu của hai chữ ấy.

Nguyễn Hồng-Anh kể rằng ông đến Galang đúng ngày 30 tháng 4 năm 1980. Vài tháng sau, những người bạn cựu quân nhân trong trại tổ chức một buổi hội thảo mang tên “Trông Về Quê Mẹ” và đề nghị ông sáng tác một ca khúc để trình diễn đêm đó. Một buổi chiều đứng trên bãi biển Galang, nhìn mặt nước mênh mông và nghĩ về quê nhà, ông viết “Chiều Viễn Xứ Chiều Nhớ Quê Hương”.

Bài hát mở đầu bằng những câu ca đầy tâm trạng:
“Chiều viễn xứ chiều nhớ quê hương
Nhớ thân phận của kẻ lưu đày…”

Đó là tiếng lòng của hàng trăm ngàn người Việt vừa rời bỏ đất nước sau biến cố 1975. Nhưng trong nỗi đau ấy, điều đáng chú ý là Nguyễn Hồng-Anh không nhìn quê hương như một khái niệm chính trị nhất thời. Ông phân biệt rất rõ giữa “mất nước” và “mất quê hương”.

Khi được hỏi tại sao trong bài hát lại viết “Dù mất nước nhưng còn quê hương”, ông giải thích rằng chế độ có thể thay đổi, nhưng quê hương Việt Nam vẫn tồn tại qua hàng ngàn năm lịch sử. Đối với ông, quê hương không chỉ là một chính thể mà còn là ký ức, con người, tiếng nói, phố phường, xóm giềng, những gắn bó của ba mươi năm đầu đời.

Có lẽ chính tư tưởng ấy đã làm cho ca khúc vượt khỏi cảm xúc bi lụy thông thường của người tị nạn. Dù đau thương, bài hát vẫn chứa một niềm tin:
“Mong ngày về ngày Việt Nam tươi sáng
Khắp bốn phương con dân Việt Nam
Mang hành trang nô nức về xây quê nhà.”
Đó là giấc mơ của cả một thế hệ lưu vong đầu tiên.

 

Melbourne đầu thập niên 1980 và “Đường Về Quê”

Nếu “Chiều Viễn Xứ…” là tiếng khóc của người vừa mất quê hương, thì “Đường Về Quê” lại là nỗi cô đơn của người bắt đầu sống đời lưu dân nơi xứ lạ.

Năm 1982, Nguyễn Hồng-Anh định cư tại Úc chưa lâu. Ông kể rằng cuối tuần thường đi dạo với bạn bè trên con đường Yarra Boulevard ở vùng Kew, gần Studley Park, Melbourne. Khung cảnh rất đẹp, nhưng trong mắt người thanh niên vừa rời Việt Nam một hai năm, vẻ đẹp ấy vẫn không thể thay thế quê nhà.

Từ tâm trạng ấy, “Đường Về Quê” ra đời.
Bài hát chan chứa cảm giác xa cách:
“Đường về quê đường quá xa xôi
Tình quê hương ngày tháng chưa vơi.”

Đó không chỉ là khoảng cách địa lý giữa Melbourne và Việt Nam, mà còn là khoảng cách của định mệnh. Người ra đi khi ấy hầu như không nghĩ sẽ có ngày trở lại. Chính Nguyễn Hồng-Anh thú nhận rằng thời điểm đó ông nghĩ “gửi đời chung thân” ở quê mẹ, nghĩa là mong được chết trên quê hương mình, dù biết điều ấy có thể không bao giờ thành hiện thực.

Một trong những câu hát khiến luật sư Nguyễn Tân Hải xúc động nhất là:
“Rồi tỉnh giấc tay nghe tiếng lạ…”

Nguyễn Hồng-Anh giải thích đó là cảm giác của người tị nạn giữa một xã hội xa lạ, thức dậy và nghe những âm thanh, ngôn ngữ mình không hiểu. Chỉ một câu hát ngắn nhưng gói trọn tâm trạng của biết bao người Việt mới đến phương Tây đầu thập niên 1980.

Đặc biệt hơn, “Đường Về Quê” còn là bài hát dành tặng cho người vợ tương lai của ông, cô gái khi ấy còn chưa sang Úc và đang đan cho ông một chiếc khăn quàng. Vì thế, bên cạnh nỗi buồn lưu đày, ca khúc còn có một nét dịu dàng riêng tư rất đẹp.

Những lần đi dạo trên đường Yarra Boulevard ở vùng Kew dọc sông Yarra (hậu cảnh là trung tâm TP Melbourne) đã tạo cảm xúc cho Nguyễn Hồng-Anh sáng tác ca khúc Đường Về Quê năm 1982, chỉ một năm sau khi định cư ở Úc

“Tôi Hỏi Tôi”: tiếng tự vấn của người tị nạn

Cũng trong năm 1982, Nguyễn Hồng-Anh viết “Tôi Hỏi Tôi”, một ca khúc mang màu sắc triết lý và tự vấn sâu sắc.

Khác với những bài hát thiên về hoài niệm, “Tôi Hỏi Tôi” đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của người Việt lưu vong trước quê hương đang khốn khó:
“Bên kia mấy chục triệu người
Một thế giới tan hoang đầy u tối…”

Đó là thời kỳ Việt Nam rơi vào khủng hoảng kinh tế nặng nề sau chiến tranh. Tin tức từ quê nhà về nạn đói, thiếu gạo, đời sống cùng cực đã tác động mạnh đến tâm lý cộng đồng người Việt tị nạn.

Nguyễn Tân Hải nhận xét rằng bài hát nghe rất bi quan. Nhưng Nguyễn Hồng-Anh cho rằng điểm tích cực nằm ở câu cuối:
“Nhưng tình yêu đó có bằng bàn tay.”

Theo ông, yêu quê hương không thể chỉ dừng ở cảm xúc. Người ta phải làm điều gì đó cụ thể, dù nhỏ bé. Trong thời kỳ phong trào kháng chiến chống cộng sản ở hải ngoại đang dâng cao, ông cùng nhiều người Việt khác đi quyên góp, ủng hộ vật chất cho các hoạt động chống cộng.

“Tôi Hỏi Tôi” vì thế không chỉ là một bài hát. Nó là bản tự vấn của cả một thế hệ: yêu nước thì phải làm gì?

 

Những năm sôi sục của phong trào kháng chiến

Đến năm 1984, âm hưởng nhạc Nguyễn Hồng-Anh thay đổi rõ rệt. Nếu các ca khúc đầu thập niên 1980 mang nỗi buồn lưu đày, thì từ giữa thập niên ấy, âm nhạc của ông chuyển sang tinh thần đấu tranh và khích lệ.

Luật sư Nguyễn Tân Hải nhắc lại rằng đây là thời kỳ phong trào yểm trợ kháng chiến của người Việt hải ngoại phát triển mạnh, đặc biệt quanh hoạt động của Mặt trận Quốc gia Thống nhất Giải phóng Việt Nam do Hoàng Cơ Minh sáng lập.

Trong bối cảnh ấy, Nguyễn Hồng-Anh viết “Lời Nguyện Cho Quê Hương”.

Bài hát mang âm hưởng trang nghiêm như một lời cầu nguyện tập thể:
“Lời nguyện thiết tha
Nguyện ơn trên ban bình yên cho đất nước
Để Trung Nam Bắc giang sơn bền vững muôn đời.”

Ở đây không còn là nỗi nhớ cá nhân mà là tiếng nói cộng đồng. Ông dành bài hát cho tất cả người Việt Nam, đặc biệt những người đang dấn thân cho quê hương.

Ca sĩ Bùi Khanh trình diễn ca khúc Ai Ra Xứ Người tại sân khấu hội trường Việt Báo năm 2014, một ca khúc ông thích và hát rất đạt, được nhiều khán thính giả tán thưởng

“Ai Ra Xứ Người”: lời nhắn từ bên kia bờ biển

Cũng năm 1984, Nguyễn Hồng-Anh viết “Ai Ra Xứ Người”, một trong những ca khúc đặc biệt nhất của ông.

Khác với những bài hát viết từ góc nhìn người vượt biển, bài này được viết như lời nhắn của người còn ở lại trong nước gửi đến những người đã ra đi:
“Ai ra xứ người cho tôi nhắn lời sau…”

Nguyễn Hồng-Anh cho biết ông muốn đặt mình vào tâm trạng của người còn kẹt lại, nhìn những chuyến vượt biên nối tiếp nhau và mong người ra đi đừng quên quê nhà.

Những câu hát như:
“Đường đến Sydney, Paris, Cali vẫn còn gần
Đường về quê tôi sao còn xa quá xa”
đã chạm đến tâm trạng của nhiều người Việt ly hương suốt mấy thập niên.

Đặc biệt, hình ảnh “triệu cây nến” trong bài hát là biểu tượng của niềm hy vọng. Theo Nguyễn Hồng-Anh, ngọn nến tượng trưng cho ánh sáng của lòng người và niềm tin vào tương lai.

Nguyễn Hồng-Anh trình diễn ca khúc Như Người Việt Nam tại lễ kỷ niệm 70 năm thành lập VNCH và vinh danh Quân lực VNCH tại Trung tâm Sinh hoạt Cộng đồng NVTD-Vic và bất ngờ được hai tiếng hát cộng đồng Thoại Mi (trái) và Bảo Trâm lên sân khấu phụ họa với câu kết “sống là người Việt Nam, chết là người Việt Nam” của ca khúc này.

“Chúng Ta Là Người Việt Nam” và niềm tự hào dân tộc

Nếu phải chọn một ca khúc thể hiện rõ nhất tinh thần dân tộc trong âm nhạc Nguyễn Hồng-Anh, có lẽ đó là “Như Người Việt Nam”.

Bài hát không mang tâm trạng buồn thương mà là lời khẳng định bản sắc:
“Hãy sống như người Việt Nam
Hãy chết như người Việt Nam.”

Trong cuộc trò chuyện, Nguyễn Tân Hải nói rằng ông đặc biệt xúc động trước thông điệp ấy, bởi có thời điểm nhiều người Việt ở hải ngoại mặc cảm hoặc không dám nhận mình là người Việt Nam.

Nguyễn Hồng-Anh thì ngược lại. Ông nhìn dân tộc Việt Nam bằng niềm kiêu hãnh:
“Việt Nam quá cơn đau tiếng thơm ngát địa cầu.”

Tinh thần ấy làm cho bài hát mang dáng dấp của một khúc hiệu triệu cộng đồng. Nó nhắc người Việt ở bất cứ nơi đâu rằng họ vẫn thuộc về cùng một cội nguồn.

“Dòng Máu Việt Nam”: ca khúc trở thành biểu tượng

Trong số các bài hát quê hương của Nguyễn Hồng-Anh, “Dòng Máu Việt Nam” có lẽ là ca khúc để lại dấu ấn sâu đậm nhất.

Điều thú vị là bài hát được viết trong một hoàn cảnh rất đời thường: khi ông làm công nhân trong hãng xe Holden ở Úc. Trong lúc chờ kiểm tra những bộ thắng xe, ông cầm một mảnh giấy gói thắng xe và bất chợt viết nên ca khúc.

Từ không gian nhà máy công nghiệp nước Úc, trái tim người Việt lưu vong lại bật lên tiếng gọi quê hương:
“Dòng máu này hai tiếng quê tôi
Việt Nam ơi tim quá bồi hồi.”

Bài hát mang tiết tấu mạnh, âm hưởng hào sảng nhưng vẫn chan chứa xót xa:
“Máu dân mình vẫn còn tuôn rơi
Khúc ruột này mình còn chia đôi.”

Có lẽ vì vừa tha thiết vừa hùng tráng nên “Dòng Máu Việt Nam” nhanh chóng được cộng đồng yêu thích và sau này trở thành đài hiệu quen thuộc của nhiều chương trình trên TVTS.

Đó không chỉ là một ca khúc. Nó giống như lời tuyên xưng bản sắc của người Việt lưu vong.

Nguyễn Hồng-Anh (thứ hai từ phải) được mời lên hát chung bài Dòng Máu Việt Nam với các thành viên Cộng đồng nhân Lễ Giỗ Hai Bà Trưng năm 2025 tại Trung tâm SHCĐ ở vùng North Sunshine

Từ nỗi nhớ quê hương đến tiếng gọi đấu tranh

Ba mươi năm sau ngày viết “Chiều Viễn Xứ Chiều Nhớ Quê Hương”, Nguyễn Hồng-Anh vẫn tiếp tục viết về đất nước.

Năm 2014, khi Trung Quốc đưa giàn khoan Hải Dương vào Biển Đông, ông sáng tác “Đứng Dậy Dân Ta Ơi”, một ca khúc mang tinh thần đấu tranh trực diện.

Khác với những bản nhạc quê hương đầy hoài niệm trước đó, bài hát này là tiếng gọi hành động:
“Đứng dậy, đứng dậy dân ta ơi, đứng dậy mà đi…”

Nguyễn Tân Hải nhận xét rằng rất ít nhạc sĩ Việt Nam thời điểm ấy sáng tác những bài hát trực tiếp nói về nguy cơ Trung Quốc xâm lược Việt Nam, và Nguyễn Hồng-Anh là một trong số ít đó.

Từ Galang năm 1980 đến Melbourne năm 2014, cung đàn quê hương của Nguyễn Hồng-Anh vì thế không bao giờ đứng yên. Nó đi cùng những biến động của cộng đồng người Việt lưu vong và những chuyển động của lịch sử Việt Nam.

 

Một cung đàn của thế hệ lưu vong

Buổi mạn đàm cuối năm 2016 khép lại bằng bài “Đêm Thánh Vô Cùng” hát bằng tiếng Việt, Pháp và Anh trong không khí Giáng sinh. Nhưng dư âm đọng lại mạnh nhất vẫn là câu chuyện quê hương.

Qua cuộc trò chuyện với luật sư Nguyễn Tân Hải, người nghe hiểu rằng âm nhạc Nguyễn Hồng-Anh không đơn thuần là ca khúc giải trí. Đó là nhật ký tinh thần của một thế hệ người Việt vượt biển.

Ở đó có nỗi đau mất nước, có cô đơn xứ lạ, có ký ức Galang, có những đêm Melbourne nghe “tiếng lạ”, có khát vọng trở về, có niềm tự hào dân tộc và có cả những tiếng gọi đấu tranh chưa bao giờ dứt.

Và có lẽ, điều khiến những bài hát ấy còn sống lâu trong cộng đồng người Việt hải ngoại chính là vì chúng được viết không phải bằng kỹ thuật âm nhạc đơn thuần, mà bằng trải nghiệm thật của một người đã sống qua biến động lớn nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại.

Trong “Dòng Máu Việt Nam”, Nguyễn Hồng-Anh viết:
“Làm tim mình bừng bừng dòng máu
Dòng máu Việt Nam.”

Đó không chỉ là lời ca của riêng ông. Đó cũng là tâm sự của hàng triệu người Việt tha hương suốt nửa thế kỷ qua.