Nguyễn Hồng-Anh (trái) và Nguyễn Tân Hải trong chương trình “Mạn đàm với nghệ sĩ: Thân phận ca – phần 2 trên youtube của TVTS ngày 24/3/2017 Trong lịch sử âm nhạc Việt Nam hải ngoại, có những ca khúc được viết để giải trí, có những ca khúc được viết để lưu giữ kỷ niệm, nhưng cũng có những ca khúc được viết như những chứng từ lịch sử. Tập nhạc Thân Phận Ca của nhạc sĩ Nguyễn Hồng-Anh thuộc về loại thứ ba.
Nếu ở phần đầu của Thân Phận Ca, người nghe bắt gặp những nỗi đau của một đất nước vừa rơi vào biến cố lịch sử năm 1975, thì ở phần tiếp theo này, tiếng hát ấy trở nên sâu đậm hơn, dữ dội hơn và cũng bi thương hơn. Đó là tiếng lòng của một người thanh niên sống trong những năm tháng hậu chiến, chứng kiến sự đổi thay của quê hương, chứng kiến làn sóng người Việt liều chết vượt biển, và cuối cùng trở thành một phần của cuộc hành trình lưu đày ấy.
Trong cuộc mạn đàm với Luật sư Nguyễn Tân Hải, nhạc sĩ Nguyễn Hồng-Anh đã lần lượt giới thiệu nhiều ca khúc tiêu biểu được sáng tác từ năm 1979 đến đầu thập niên 1980. Qua những bài hát ấy, người nghe không chỉ thấy tâm sự của riêng tác giả mà còn thấy hình ảnh của cả một thế hệ người Việt phải bỏ quê hương ra đi.

Tham gia trong chương trình, còn có Bích Thi (góc trái) và Vũ Hà
“Kiếp sau xin chớ làm người”: nỗi tuyệt vọng của những năm tháng đen tối
Một trong những ca khúc gây xúc động mạnh nhất trong chương trình là Kiếp sau xin chớ làm người, sáng tác năm 1979.
Ngay từ nhan đề, bài hát đã gợi lên một cảm giác đau đớn đến tận cùng. Trong truyền thống Á Đông, con người luôn được xem là sinh vật cao quý nhất. Thế nhưng tác giả lại ước rằng nếu có kiếp sau, ông không muốn làm người nữa.
Ông muốn làm cây thông đứng giữa trời cao để được tự do reo hát.
Ông muốn làm con chim nhỏ bay giữa mây ngàn để được cất tiếng ca mà không sợ hãi.
Ông thậm chí muốn làm cây cỏ hay muông thú, bởi theo cảm nhận của ông lúc ấy, chúng còn hạnh phúc hơn con người đang sống dưới sự kìm kẹp của chế độ mới.
Khi được hỏi về nguồn cảm hứng sáng tác, Nguyễn Hồng-Anh giải thích rất ngắn gọn nhưng đầy ám ảnh: con người lúc đó vừa đói, vừa không được nói. Không có tự do ngôn luận, không có quyền mưu sinh bình thường, không có tương lai. Chính hoàn cảnh ấy đã khiến ông viết nên những câu hát tưởng chừng như tuyệt vọng:
“Kiếp sau xin chớ làm người
Vì thân tôi đã tơi bời đắng cay.”
Bài hát còn mang ảnh hưởng từ ý thơ của danh sĩ Nguyễn Công Trứ với câu thơ nổi tiếng “Kiếp sau xin chớ làm người, làm cây thông đứng giữa trời mà reo”. Tuy nhiên, nếu Nguyễn Công Trứ than thở vì hoạn lộ thăng trầm thì Nguyễn Hồng-Anh lại nói về bi kịch của cả một dân tộc đang mất tự do.
Đó không còn là nỗi buồn của một cá nhân mà là tâm trạng chung của hàng triệu người Việt Nam vào cuối thập niên 1970.

Biển Vắng và Bao Giờ Cho Quên: Phụ bản của các họa sĩ ở trại tị nạn Galang cho tập nhạc Thân Phận Ca của Nguyễn Hồng-Anh
Khát vọng ra đi và bài ca “Vòng quanh thế giới”
Nếu Kiếp sau xin chớ làm người là tiếng thở dài của một người bị giam hãm, thì Vòng quanh thế giới lại là tiếng gọi của tự do.
Năm 1979, Nguyễn Hồng-Anh vẫn chưa vượt biên thành công. Nhưng cũng như hàng trăm nghìn người Việt khác, ông chỉ có một ước mơ duy nhất: được ra đi.
Điều đặc biệt là ca khúc này ban đầu được viết hoàn toàn bằng tiếng Anh. Tác giả cho biết ông muốn gửi thông điệp về tình trạng của Việt Nam đến thế giới bên ngoài. Ông muốn những người không biết tiếng Việt cũng hiểu được những gì đang diễn ra trên quê hương mình.
Bài hát mang nhịp điệu tươi sáng, gần như đối lập với tâm trạng u uất của những sáng tác trước đó. Điệp khúc “Đi, đi là đi khắp nơi, đi vòng quanh thế giới” thể hiện khát vọng vượt thoát khỏi bức tường ngăn cách của một xã hội khép kín.
Đối với người Việt thời ấy, việc được đặt chân lên bất kỳ vùng đất tự do nào cũng đã là một giấc mơ lớn lao.
Trong bài hát, tác giả nhắc đến bão tố, hiểm nguy và cả cái chết. Nhưng tất cả đều không đủ sức ngăn cản người ra đi. Bởi phía trước còn có một điều quý giá hơn cả mạng sống: quyền làm người.
Nhiều năm sau, khi đã định cư tại Úc và đi qua nhiều quốc gia trên thế giới, Nguyễn Hồng-Anh thừa nhận rằng giấc mơ năm 1979 cuối cùng đã trở thành hiện thực. Nhưng càng đi nhiều, ông càng cảm nhận rõ hơn sự đau thương mà quê hương đã phải gánh chịu.

Phụ bản của họa sĩ Nguyên Khai vẽ tại trại tị nạn Galang
“Điệu vũ thuyền nhân”: tiếng cười trong nước mắt
Trong số những ca khúc được giới thiệu, Điệu vũ thuyền nhân có lẽ là bài hát đặc biệt nhất.
Đề tài vượt biên vốn đầy nước mắt, nhưng Nguyễn Hồng-Anh lại chọn một nhịp điệu cha-cha-cha sôi động để kể câu chuyện ấy.
Tác giả cho biết đây là ca khúc ông viết bằng tiếng Anh trước khi chuyển sang lời Việt. Điều thú vị là khi sáng tác bài này, ông vẫn chưa vượt biên.
Tuy chưa trải nghiệm hành trình vượt biển thực sự, nhưng những chuyến đi tàu trước đó cùng trí tưởng tượng phong phú đã giúp ông hình dung rất rõ cảnh tượng của các thuyền nhân giữa đại dương.
Con tàu lắc lư trên sóng dữ.
Người trên tàu ôm nhau, say sóng, nôn mửa liên tục.
Tiếng sấm chớp hòa cùng tiếng gió biển.
Trong bài hát, tất cả những điều ấy được diễn tả bằng hình ảnh một “điệu vũ”.
Nhưng đó là một điệu vũ kỳ lạ.
Không phải điệu vũ của niềm vui.
Không phải điệu vũ của tình yêu.
Mà là điệu vũ của những người chạy trốn.
Một điệu vũ giữa ranh giới sống và chết.
Sự đối lập giữa giai điệu vui tươi và nội dung bi thảm đã tạo nên nét độc đáo cho ca khúc. Người nghe có thể bật cười khi nghe những câu hát về cảnh say sóng, nhưng phía sau nụ cười ấy là cả một bi kịch lịch sử.

Buổi “Mạn đàm với nghệ sĩ” trên youtube video Thân Phận Ca – phần 1
“Bao giờ cho nguôi ngoai”: khúc ai ca dành cho những thiếu nữ vượt biển
Nếu Điệu vũ thuyền nhân phản ánh những khó khăn trên biển cả thì Bao giờ cho nguôi ngoai lại đi sâu vào một trong những bi kịch đau đớn nhất của thuyền nhân Việt Nam.
Sau khi đến đảo tị nạn Galang vào năm 1980, Nguyễn Hồng-Anh đã nghe rất nhiều câu chuyện về những phụ nữ và thiếu nữ bị hải tặc tấn công, cưỡng hiếp trong hành trình vượt biển.
Nhiều người còn rất trẻ.
Nhiều người chưa kịp bước vào tuổi trưởng thành.
Nhiều người sống sót nhưng mang theo những vết thương tinh thần không bao giờ lành.
Chính từ những câu chuyện ấy, ông viết nên Bao giờ cho nguôi ngoai.
Hình ảnh “em tôi người em gái Việt Nam tuổi chớm buồn” hiện lên như biểu tượng cho cả một thế hệ phụ nữ Việt Nam bị cuốn vào cơn bão lịch sử.
Bài hát không kể một câu chuyện cụ thể. Nó là tiếng khóc chung cho hàng nghìn số phận.
Điệp khúc “Bao giờ cho nguôi ngoai” được lặp đi lặp lại như một câu hỏi không có lời giải đáp.
Bao giờ những nạn nhân ấy quên được ký ức kinh hoàng?
Bao giờ họ có thể sống bình yên?
Hay chỉ đến khi “im hơi”, nghĩa là khi cuộc đời chấm dứt?
Đó là một trong những ca khúc buồn nhất của Thân Phận Ca, đồng thời cũng là một bản ghi chép cảm động về một chương lịch sử mà nhiều người muốn quên nhưng không thể quên.

Nguyễn Hồng-Anh (trái) và Nguyễn Tân Hải trong những ngày ở trại tị nạn Singapore chờ máy bay định cư ở Adelaide và Melbourne
“Biển vắng”: tiếng kêu giữa đại dương
Một trong những tác phẩm gây xúc động sâu sắc khác là Biển vắng.
Khác với những bài hát trước, Biển vắng không kể một câu chuyện cụ thể. Nó giống như tiếng kêu tuyệt vọng vọng lên từ lòng biển.
Những câu hát:
“Ta kêu như không
Không người đoái trông”
hay
“Bao giờ ta kêu
Cho người biết tới”
gợi lên hình ảnh những con thuyền nhỏ bé giữa đại dương mênh mông.
Họ kêu cứu.
Họ cầu nguyện.
Họ mong được nhìn thấy một con tàu đi ngang.
Nhưng nhiều khi chỉ có sóng biển và gió trời trả lời.
Trong phần trao đổi sau bài hát, các khách mời đã liên hệ hình ảnh thuyền nhân Việt Nam năm xưa với những đoàn người tị nạn đang vượt biển ở nhiều nơi trên thế giới ngày nay.
Dù khác quốc tịch hay màu da, họ vẫn mang chung một thân phận: phải đánh đổi mạng sống để tìm kiếm tự do và tương lai.
Chính vì vậy, Biển vắng không chỉ là bài ca của người Việt. Nó còn là tiếng nói của những con người lưu lạc ở mọi thời đại
Âm nhạc như một chứng từ lịch sử
Kết thúc buổi mạn đàm, Nguyễn Hồng-Anh chia sẻ rằng mục đích của ông khi viết Thân Phận Ca không đơn thuần là sáng tác âm nhạc.
Ông muốn ghi lại những gì đã xảy ra cho dân tộc mình.
Đặc biệt, khoảng mười ca khúc được viết bằng tiếng Anh mang một sứ mệnh riêng: giúp người nước ngoài và thế hệ trẻ sinh trưởng ở hải ngoại hiểu được lịch sử của người Việt tị nạn.
Sau hơn nửa thế kỷ kể từ biến cố 1975, nhiều nhân chứng đang dần bước vào tuổi xế chiều. Những ký ức đau thương rồi sẽ phai nhạt theo thời gian. Nhưng âm nhạc có khả năng giữ lại những cảm xúc mà sách sử đôi khi không thể truyền tải.
Nghe Thân Phận Ca, người ta không chỉ nghe tiếng hát của Nguyễn Hồng-Anh.
Người ta còn nghe tiếng thở dài của những người ở lại.
Tiếng sóng của những con thuyền vượt biển.
Tiếng khóc của những thiếu nữ bị vùi dập bởi bạo lực.
Và trên hết là tiếng gọi không bao giờ tắt của tự do.
Đó chính là giá trị lớn nhất của Thân Phận Ca: một tập nhạc không chỉ để nghe, mà còn để nhớ. Một chứng từ nghệ thuật ghi lại thân phận của cả một thế hệ người Việt lưu vong, những con người đã mất quê hương nhưng không đánh mất ký ức về quê hương mình.