Luật sư Nguyễn Tân Hải (góc phải) giới thiệu với khán thính giả tvtsonline Nguyễn Hồng-Anh trình bày bài Deceitful Peace (Hòa Bình Lừa Dối) viết tại Sài Gòn năm 1977, bên cạnh là hai bạn trẻ Úc Michelle Decker và Damien Basileo Tháng Tư năm 2017, khi cộng đồng người Việt tị nạn trên khắp thế giới chuẩn bị tưởng niệm biến cố 30/4, một chương trình đối thoại đặc biệt đã được thực hiện tại phòng thu của TVTS ở Melbourne. Khác với những chương trình thông thường bằng tiếng Việt, buổi trò chuyện hôm ấy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Hai người trẻ Úc là Damien Basileo và Michelle Decker được mời đến để nghe, đặt câu hỏi và tìm hiểu vì sao hàng trăm ngàn người Việt đã phải bỏ nước ra đi sau năm 1975, và vì sao hàng trăm ngàn người khác đã bỏ mạng trên biển cả trên đường tìm tự do.
Đó không chỉ là một cuộc phỏng vấn âm nhạc. Đó còn là một nhịp cầu nối giữa ký ức của thế hệ tị nạn Việt Nam với những người Úc trẻ tuổi sinh ra trong hòa bình. Qua những câu hỏi chân thành và những bài hát đầy tâm sự của nhạc sĩ Nguyễn Hồng-Anh, lịch sử đã được kể lại bằng ngôn ngữ của cảm xúc.
Gần nửa thế kỷ sau ngày rời Việt Nam, Nguyễn Hồng-Anh vẫn tiếp tục dùng âm nhạc như một phương tiện để kể câu chuyện của những người đã mất quê hương nhưng không đánh mất ký ức.
Một chương trình dành cho người Úc và thế hệ trẻ Việt Nam
Ngay từ đầu buổi nói chuyện, luật sư Nguyễn Tân Hải đã giải thích lý do chương trình được thực hiện bằng tiếng Anh. Mục đích thứ nhất là giúp người Úc hiểu được nội dung các ca khúc và những gì cộng đồng người Việt tị nạn đã trải qua. Mục đích thứ hai là giúp thế hệ trẻ gốc Việt sinh ra tại Úc, những người sử dụng tiếng Anh nhiều hơn tiếng Việt, hiểu được lịch sử của cha mẹ mình.
Michelle Decker cho biết cô đặc biệt quan tâm đến vấn đề người tị nạn và muốn được nghe những câu chuyện thật về chiến tranh Việt Nam cũng như văn hóa Việt Nam. Damien Basileo thì muốn hiểu tận mắt, tận tai hành trình của những người Việt đã đến Úc bằng đường biển và những cảm xúc họ mang theo trong cuộc hành trình ấy.
Đó chính là điều mà Nguyễn Hồng-Anh luôn mong muốn từ nhiều năm qua: để những người không phải người Việt cũng có thể hiểu được câu chuyện thuyền nhân, hiểu được tại sao có những con người chấp nhận đối diện với biển cả và cái chết để đổi lấy một cơ hội sống trong tự do.

Damien Basileo và Michelle Decker đang lắng nghe ca khúc Everybody wanna go away của Nguyễn Hồng-Anh
“Hòa bình giả dối” và nỗi cay đắng sau chiến tranh
Ca khúc đầu tiên được trình bày là The Deceitful Peace (Hòa Bình Lừa Dối). Đây là một trong những sáng tác nổi tiếng nhất của Nguyễn Hồng-Anh, được ông hát từ những ngày đầu mới đặt chân đến Adelaide năm 1981. Chính bài hát này đã khiến một nhà báo Úc chú ý và viết bài về ông. Sau đó một công ty nhạc cụ đã tặng ông cây đàn guitar đầu tiên tại Úc như một cử chỉ chào đón người tị nạn mới đến.
Lời ca không nói về niềm vui chiến thắng hay sự kết thúc chiến tranh. Trái lại, đó là cảm nhận của một người đã chứng kiến những gì xảy ra sau khi chiến tranh chấm dứt:
“Peace is coming, human love’s gone…
Peace is coming, separation…
Peace gives to me, family lost…”
Khi Damien nhận xét rằng bài hát dường như thể hiện cảm xúc “ngọt đắng” về hòa bình, Nguyễn Hồng-Anh lập tức sửa lại:
“Không phải ngọt đắng. Chỉ là đắng.”
Ông giải thích rằng mọi người đều mong mỏi hòa bình sau hơn hai mươi năm chiến tranh. Nhưng điều đến sau năm 1975 không phải là sự hòa giải mà là sự mất mát quyền tự do, sự chia lìa gia đình, những trại cải tạo và sự thay đổi hoàn toàn của đời sống xã hội.
Chính cảm giác ấy đã trở thành nguồn cảm hứng cho một ca khúc mà hơn bốn mươi năm sau vẫn còn gây xúc động cho người nghe.
Người bạn tù mang tên Nguyễn Tân Hải
Một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất của chương trình là khi Michelle hỏi liệu gia đình hay bạn bè của Nguyễn Hồng-Anh có ai từng bị tù hay không.
Nguyễn Hồng-Anh trả lời rằng bản thân ông có bạn bè và người thân từng trải qua điều đó. Ngay lúc ấy, luật sư Nguyễn Tân Hải cười và nói:
“Người bạn ở tù đó chính là tôi.”
Ông kể lại mình từng là một thiếu úy Hải quân Việt Nam Cộng Hòa. Sau năm 1975, ông bị đưa vào trại cải tạo trong hai năm. Ông nhớ lại những người bạn bị xử bắn vì tìm cách vượt trại và những tù nhân khác phải chịu đựng nhiều năm lao động khổ sai.
Những ký ức ấy khiến ông nghẹn ngào ngay trên sóng truyền hình.
Nguyễn Hồng-Anh xen vào rằng nhiều người còn phải chịu đựng năm năm, mười năm, thậm chí mười lăm năm trong các trại cải tạo.
Đó không phải là những câu chuyện trong sách sử. Đó là ký ức của những người đang ngồi trước mặt hai người Úc trẻ tuổi hôm ấy.

Nguyễn Hồng-Anh chỉ vào cây guitar mà ông mang theo và chơi dưới hầm tàu trên đường vượt biên, đã bị thất lạc đâu đó trong mấy chục năm qua
“Chim trong lồng” của cả một dân tộc
Ca khúc thứ hai là The Caged Bird (Chim Trong Lồng).
Bài hát sử dụng hình ảnh một con chim bị nhốt trong chiếc lồng nhỏ để nói về cảm giác mất tự do:
“People say you’re free…
But you are the caged bird.”
Khi được hỏi liệu ông có xem mình là con chim trong lồng hay không, Nguyễn Hồng-Anh trả lời rằng không chỉ riêng ông mà toàn thể người dân miền Nam lúc đó đều cảm thấy như vậy. Những người trong trại cải tạo là những con chim bị nhốt trong chiếc lồng nhỏ, còn những người bên ngoài cũng đang sống trong một “nhà tù lớn”.
Luật sư Nguyễn Tân Hải tiếp tục mô tả các trại cải tạo như những trại lao động cưỡng bức, nơi tù nhân phải lao động nặng nhọc để tự nuôi sống mình.
Michelle đặt một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: liệu người dân Việt Nam ngày nay còn sống trong “chiếc lồng” ấy hay không?
Nguyễn Hồng-Anh cho rằng tình hình đã khá hơn so với những năm sau 1975 nhưng người dân vẫn chưa có được mức độ tự do như ở những xã hội dân chủ như Úc.
Điều quan trọng ở đây không phải là tranh luận chính trị. Điều đáng chú ý là âm nhạc đã trở thành chất xúc tác để những câu hỏi khó được đặt ra một cách tự nhiên và chân thành.
Khi chỉ còn biết nói với Thượng Đế
Ca khúc thứ ba, God Has To Know, là một trong những bài hát mang màu sắc triết lý và tâm linh rõ nét nhất của Nguyễn Hồng-Anh.
Trong bài hát, người nhạc sĩ nói về nỗi đau của một con người sinh ra và lớn lên trên quê hương mình nhưng không hiểu vì sao phải chịu đựng những bất hạnh ấy:
“I cry for liberty…”
“God has to know.”
Người dẫn chương trình nhận xét rằng dường như khi không còn ai để chia sẻ hay giúp đỡ, người ta chỉ còn biết tìm đến Thượng Đế.
Michelle lại có một cách hiểu khác. Cô cho rằng bài hát không chỉ là cuộc đối thoại giữa tác giả và Thượng Đế mà còn là lời khẳng định rằng dù con người có che giấu điều gì thì Thượng Đế vẫn là nhân chứng cho mọi chuyện.
Đó là một cách cảm nhận rất riêng của một người Úc trẻ tuổi khi tiếp xúc với những ca khúc được viết từ trải nghiệm của người tị nạn Việt Nam.

Ca khúc “Chiều viễn xứ chiều nhớ quê hương” viết năm 1980 khi vừa tới trại tị nạn Galang, được tác giả trình bày trước tượng đài thuyền nhân ở Jensen Park, Footscray ngày 21/6/2026 trong ngày cuối Tuần lễ Người Tị Nạn Thế giới
Nhớ Việt Nam hay nhớ một Việt Nam đã mất?
Một trong những câu hỏi thú vị nhất của Damien là: Nguyễn Hồng-Anh nhớ điều gì nhất ở Việt Nam?
Ông trả lời rằng những người phải rời bỏ quê hương luôn nhớ gia đình, bạn bè và những năm tháng tuổi trẻ của mình. Nhưng sau hơn ba mươi năm sống tại Úc, ông cũng xem nước Úc là quê hương của mình.
Luật sư Nguyễn Tân Hải bổ sung một nhận xét sâu sắc hơn.
Theo ông, những người Việt tị nạn thực ra đang nhớ một Việt Nam của quá khứ. Những con đường có thể vẫn còn đó nhưng con người đã khác, những ngôi nhà cũ đã bị thay thế, xã hội đã thay đổi. Điều họ nhớ không hẳn là Việt Nam hiện tại mà là Việt Nam của ký ức.
Nguyễn Hồng-Anh kể rằng ông chỉ trở về Việt Nam một thời gian ngắn khi mẹ lâm bệnh nặng và sau đó để dự tang lễ của bà. Sau hơn hai mươi năm xa cách, chuyến đi ấy không mang lại cho ông cảm giác thân thuộc. Ông chỉ ở lại vài ngày rồi trở về Úc.
Những lời tâm sự ấy phản ánh tâm trạng chung của không ít người Việt tị nạn: yêu quê hương nhưng không còn cảm thấy mình thuộc về nơi đó nữa.
Vũ điệu của những người vượt biển
Phần xúc động nhất của chương trình có lẽ là khi Nguyễn Hồng-Anh trình bày ca khúc Boat People Dance.
Bài hát kể về những người vượt biên trên biển cả. Họ nhảy múa, khóc cười và nắm lấy hy vọng trong khi tương lai hoàn toàn bất định.
Khi Damien hỏi liệu trên những con thuyền vượt biên có ai làm nhiệm vụ giải trí hay không, Nguyễn Hồng-Anh bật cười.
Ông kể rằng trên chiếc tàu gỗ dài khoảng 12 mét chở tới 154 người, ông đã mang theo cây đàn guitar của mình. Trong suốt bảy ngày bảy đêm lênh đênh trên biển, khi mọi người phải ngồi chen chúc trong bóng tối dưới hầm tàu, ông đã hát cho họ nghe để nâng đỡ tinh thần.
Chi tiết ấy gợi nhớ lại chính hành trình vượt biển của ông vào cuối tháng 4 năm 1980. Khi ấy, cây đàn guitar không chỉ là một nhạc cụ mà còn là người bạn đồng hành, là nguồn an ủi giữa đại dương mênh mông.
Ông cho biết chuyến đi của mình tương đối may mắn. Không gặp hải tặc, thời tiết thuận lợi và cuối cùng đến được bến bờ tự do. Nhưng ông cũng nhắc đến những người không may mắn: những nạn nhân bị cướp bóc, bị hãm hiếp hoặc mất mạng trên biển.
Theo những con số được nhắc lại trong chương trình, khoảng 800,000 người Việt đã đến được các nước tự do, trong khi từ 200,000 đến 400,000 người đã thiệt mạng trên biển.
Đó là bi kịch lớn nhất trong lịch sử người Việt hiện đại sau năm 1975.

Từ trái, Nguyễn Hồng-Anh, Điêu khắc gia Lê Phú và Luật sư Nguyễn Tân Hải trong ngày 20/6/2026 dịp khánh thành tượng đài “Thuyền Hạc Huyền Thoại” tại vùng Richmond do Hội đồng Thành phố Yarra tài trợ và tổ chức
Tình bạn bắt đầu từ trại tị nạn
Cuối chương trình, Michelle tò mò hỏi hai người đã gặp nhau như thế nào.
Câu trả lời đưa người nghe trở lại đảo Galang của Indonesia hơn bốn thập niên trước.
Nguyễn Hồng-Anh và Nguyễn Tân Hải gặp nhau trong trại tị nạn Galang. Nguyễn Hồng-Anh làm việc tại trung tâm thanh thiếu niên của trại, tổ chức các sinh hoạt văn nghệ và âm nhạc cho người tị nạn. Nguyễn Tân Hải cũng làm việc trong trại và thường tham gia các chương trình do bạn mình tổ chức. Chính từ đó, tình bạn kéo dài hơn bốn mươi năm được hình thành.
Có lẽ ít ai ngờ rằng hai người từng gặp nhau trong hoàn cảnh lưu vong ấy, bốn mươi hai năm sau vẫn còn ngồi cạnh nhau tại Melbourne để kể lại câu chuyện của một thế hệ.
Từ Galang đến “Thuyền Hạc Huyền Thoại”
Nhìn lại từ năm 2017 đến năm 2026, những gì Nguyễn Hồng-Anh theo đuổi vẫn không thay đổi.
Ngày cuối Tuần lễ Người Tị Nạn Thế giới 2026 (Chủ Nhật 21 tháng 6) , ông có mặt tại tượng đài thuyền nhân ở Jensen Park, Footscray để hát bài Chiều Viễn Xứ Chiều Nhớ Quê Hương trong lúc đồng hương thắp hương tưởng niệm những người đã bỏ mình trên biển.
Một ngày trước đó, 20/6/2026 tại Richmond, ông cũng tham dự lễ khánh thành tượng đài “Thuyền Hạc Huyền Thoại” do Hội đồng Thành phố Yarra tài trợ và tổ chức, phối hợp với Ban Chấp hành Cộng đồng Người Việt Tự do Tiểu bang Victoria, một công trình đánh dấu 50 năm người Việt định cư tại địa phương này. Với tư cách nhà báo, ông tiếp tục ghi lại sự kiện bằng bài viết và phim thời sự để lưu giữ cho thế hệ sau.
Nửa thế kỷ cầm đàn của Nguyễn Hồng-Anh không chỉ là hành trình âm nhạc. Đó còn là hành trình lưu giữ ký ức.
Trong chương trình tiếng Anh năm 2017, điều đáng nhớ nhất không phải là kỹ thuật hát hay những câu chuyện chính trị. Điều đáng nhớ là hai người Úc trẻ tuổi đã lắng nghe với sự cảm thông, đã đặt những câu hỏi chân thành và đã cố gắng hiểu một chương sử đau thương mà trước đó họ gần như không biết đến.
Và chính ở đó, âm nhạc đã hoàn thành sứ mệnh cao đẹp nhất của nó: đưa con người đến gần nhau hơn.
Những bài hát của Nguyễn Hồng-Anh có thể được viết từ nỗi đau của một thế hệ, nhưng khi được cất lên bằng tiếng Anh giữa lòng Melbourne, chúng đã vượt ra khỏi biên giới của cộng đồng Việt Nam để trở thành câu chuyện chung về tự do, ký ức và khát vọng làm người. Đó cũng là lý do, sau 50 năm, tiếng đàn của ông vẫn còn ngân vang.