Thủ tướng Nhật Takaichi bắt tay Thủ tướng Úc Albanese trong cuộc họp báo tại Quốc hội ngày 4/5/2026. Hình: Reuters Chuyến thăm chính thức Úc đầu tiên của nữ Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi diễn ra trong bối cảnh thế giới đầy biến động đã mở ra một chương mới cho quan hệ song phương, với trọng tâm là an ninh năng lượng, hợp tác quốc phòng và thích ứng trước những thay đổi của trật tự toàn cầu. Cuộc hội đàm với Thủ tướng Anthony Albanese tại Canberra không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng nhân kỷ niệm 50 năm quan hệ ngoại giao hiện đại, mà còn phản ánh nhu cầu cấp thiết của hai quốc gia trong việc xích lại gần nhau hơn trước các cú sốc địa chính trị.
Một trong những chủ đề trung tâm của chuyến thăm là an ninh năng lượng, khi cuộc khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu – chịu tác động từ xung đột tại Trung Đông – đang gây áp lực lên các nền kinh tế. Nhật Bản hiện phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu, trong khi Úc là nhà cung cấp khí đốt và than đá hàng đầu. Hai bên đã ký kết nhiều tuyên bố chung nhằm bảo đảm dòng chảy ổn định của các mặt hàng thiết yếu như khí đốt và nhiên liệu lỏng, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế.
Không chỉ dừng lại ở năng lượng truyền thống, hợp tác còn mở rộng sang lĩnh vực khoáng sản quan trọng và công nghệ chiến lược. Với gói đầu tư chung trị giá hơn 1.6 tỷ đô la, Úc và Nhật Bản cam kết phát triển chuỗi cung ứng bền vững cho các khoáng sản hiếm – yếu tố then chốt trong sản xuất công nghệ cao. Đây cũng là bước đi nhằm giảm phụ thuộc vào các thị trường dễ bị thao túng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt.
Bên cạnh kinh tế, quốc phòng nổi lên như một trụ cột ngày càng quan trọng trong quan hệ hai nước. Dưới thời bà Takaichi – người được mệnh danh là “Iron Lady” (Thiết diện Phu nhân) của Nhật Bản – Tokyo đang từng bước rời xa chính sách phòng thủ thuần túy hậu Thế chiến II để hướng tới vai trò an ninh chủ động hơn. Hai nước đã nhất trí tăng cường hợp tác quốc phòng, bao gồm huấn luyện chung, phát triển và sản xuất vũ khí, cũng như mở rộng hợp tác công nghiệp quốc phòng. Thỏa thuận đóng tàu frigate và các kế hoạch hợp tác công nghệ quốc phòng được xem là minh chứng cụ thể cho xu hướng này.
Chuyến thăm cũng phản ánh sự hội tụ chiến lược giữa hai quốc gia trong bối cảnh môi trường an ninh khu vực ngày càng phức tạp. Dù không công khai chỉ trích, cả hai bên đều bày tỏ quan ngại về các thách thức từ Trung Quốc, cũng như sự bất định trong chính sách của Mỹ dưới thời Donald Trump. Điều này thúc đẩy Úc và Nhật Bản – hai “cường quốc tầm trung” – tăng cường hợp tác để bảo vệ một khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở.
Đáng chú ý, chuyến thăm của bà Takaichi không chỉ mang tính ngoại giao mà còn phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong chính sách đối nội và đối ngoại của Nhật Bản. Với chương trình cải cách toàn diện, từ kinh tế, công nghệ đến quốc phòng, bà đang định hình lại vai trò của Nhật trên trường quốc tế. Sự chuyển mình này tạo ra cơ hội lớn cho Úc trong việc mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử, an ninh mạng và chuỗi cung ứng.
Tuy vậy, quan hệ Úc – Nhật cũng đối mặt với những thách thức nhất định. Sự khác biệt về văn hóa kinh doanh, cách tiếp cận chính sách và áp lực cân bằng quan hệ với các đối tác lớn như Trung Quốc và Mỹ đòi hỏi hai bên phải có chiến lược tinh tế và linh hoạt hơn. Ngoài ra, những bất ổn kéo dài của thị trường năng lượng toàn cầu cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững của các cam kết hiện tại.
Dẫu vậy, thông điệp chung từ chuyến thăm là rõ ràng: trong một thế giới đầy bất định, niềm tin và sự hợp tác giữa các đối tác cùng chí hướng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Như lời Thủ tướng Albanese, “tình bạn giữa hai nước chưa bao giờ gần gũi như hiện nay”. Với nền tảng vững chắc và lợi ích bổ sung lẫn nhau, Úc và Nhật Bản đang đứng trước cơ hội định hình một “kỷ nguyên mới” trong quan hệ song phương – không chỉ vì lợi ích của hai quốc gia, mà còn cho sự ổn định của toàn khu vực.