Diệu Trang mở đầu chương trình bằng một nhạc phẩm cổ điển. Hình: TVTS Có những buổi văn nghệ được tổ chức để trình diễn, có sân khấu, ánh đèn, chương trình, người biểu diễn và người ngồi dưới khán phòng. Nhưng cũng có những buổi âm nhạc hoàn toàn khác: không sân khấu, không khoảng cách giữa người hát và người nghe, chỉ có một căn phòng ấm cúng, vài người bạn, những tiếng đàn, tiếng hát và sự im lặng cần thiết để âm nhạc đi vào lòng người.
Một buổi như thế đã diễn ra vào đầu tháng 6 năm 2024, trong mùa đông Melbourne, tại studio tư gia của Nguyễn Hồng-Anh. Khoảng 20 thân hữu và những người yêu nhạc được mời đến để cùng nghe và chia sẻ một buổi “nhạc thính phòng” đúng nghĩa, như cách Nguyễn Hồng-Anh gọi. Bên ngoài trời Melbourne lạnh giá, nhưng bên trong căn phòng lại ấm áp bởi tình bạn, âm nhạc, những ly rượu vang đỏ, cùng một không khí rất yên tĩnh của những người đến với nhau chỉ vì yêu văn nghệ.
Đặc biệt, trong chương trình ấy có ba ca khúc mà Nguyễn Hồng-Anh gọi là “Zen trilogy” – bộ ba thiền ca: Thiền sư xuống núi, Của hồi môn và Thiền sư lên núi (còn được gọi là Thiền sư về chùa trong cách giới thiệu của chương trình). Ba bài hát, viết từ những năm 1976 và 1977, đã trở thành phần đặc biệt nhất của buổi tối, bởi chúng không chỉ là ba ca khúc riêng biệt mà là ba chặng đường của một con người: từ cõi thanh tịnh bước xuống cuộc đời, đắm mình trong tình yêu và cuối cùng thức tỉnh để tìm đường trở về.
Điều đáng nói hơn cả là Nguyễn Hồng-Anh vốn không phải một người chỉ viết nhạc về thiền. Trong hơn 50 năm cầm đàn và sáng tác, ông viết về rất nhiều đề tài của con người: tình yêu, quê hương, thân phận, chiến tranh, kiếp người, những người ra đi và những người ở lại. Âm nhạc của ông cũng không bị đóng khung trong một thể loại hay một khuôn mẫu cố định.
Ông thường tự nhận mình là một người viết ca khúc, hoặc một “nhạc sĩ tài tử”, bởi ông không sống bằng nghề sáng tác và trình diễn âm nhạc. Nhưng có lẽ chính vì vậy mà âm nhạc đối với ông không phải là một nghề phải làm để kiếm sống. Ông sống để viết nhạc. Khi một cảm xúc đến, một câu chuyện chạm vào lòng mình, một ý tưởng xuất hiện, ông viết.
Và trong số những gì ông viết, ba ca khúc về thiền dường như là nơi người nghe có thể nhìn thấy một Nguyễn Hồng-Anh khác: trầm lắng hơn, nhiều suy tư hơn và hướng vào bên trong nhiều hơn.
Một cuộc gặp gỡ của những người có duyên
Mở đầu buổi nhạc, Nguyễn Hồng-Anh mời luật sư Nguyễn Tân Hải, một người bạn đã quen biết ông hơn 40 năm, lên nói vài lời. Tình bạn lâu năm giữa hai người là một câu chuyện đáng nhớ.
Nguyễn Tân Hải kể rằng hai người quen nhau từ những ngày còn ở trại tị nạn Galang, Indonesia. Khi ấy, Nguyễn Hồng-Anh phụ trách trung tâm sinh hoạt thanh thiếu niên (Youth Center). Nguyễn Tân Hải làm việc trong ban đại diện trại. Từ những sinh hoạt văn nghệ ở Galang, hai người trở thành bạn.
Hơn 40 năm sau, điều khiến Nguyễn Tân Hải nhắc đến không phải là những biến cố lớn, mà là một điều rất giản dị: hai người chưa bao giờ to tiếng với nhau.Tình bạn, theo ông, cũng giống như một loại rượu chát: càng để lâu càng ngon.
Nguyễn Tân Hải còn nói một điều đáng chú ý về Nguyễn Hồng-Anh: nhiều người quen gọi ông là nhà báo, nhưng theo ông, Nguyễn Hồng-Anh đúng ra phải được gọi là nhạc sĩ. Nghề báo có thể một ngày nào đó chấm dứt, nhưng những ca khúc nếu được người khác hát và lưu giữ thì có thể tiếp tục tồn tại.
Đó cũng chính là một trong những ý nghĩa của loạt bài “50 Năm Cung Đàn Nguyễn Hồng-Anh”: nhìn lại con đường âm nhạc của một người đã viết nhạc trong suốt nửa thế kỷ, không phải để tạo dựng một sự nghiệp âm nhạc chuyên nghiệp, mà vì âm nhạc đã trở thành một phần của đời sống ông.
Nguyễn Hồng-Anh gọi buổi gặp mặt này là “nhạc thính phòng mùa đông Melbourne 2024”. Ông nói đến cái “duyên” đã đưa những người có mặt đến với nhau. Có lẽ trong một đời người, không phải lúc nào người ta cũng gặp được những người cùng chia sẻ một sở thích, một ký ức và một cách cảm nhận nghệ thuật.
Buổi nhạc vì thế không chỉ là một chương trình ca nhạc. Nó là cuộc gặp gỡ của những người yêu văn nghệ.

Cựu Nghị viên Trần Đức Dũng (đứng giữa) nâng ly rượu chúc mừng tình bạn giữa Luật sư Nguyễn Tân Hải (ngồi giữa) và Nguyễn Hồng-Anh. Hình: TVTS
Khi Diệu Trang gặp ba bài thiền ca
Trong số những người tham dự có Tôn Nữ Diệu Trang, một nhạc sĩ dương cầm chuyên về piano cổ điển và cũng là người thực hành thiền.
Chính Diệu Trang là người đã giới thiệu ba ca khúc thiền của Nguyễn Hồng-Anh trong buổi nhạc.
Cách Diệu Trang tiếp cận âm nhạc khá đặc biệt. Trước khi chơi một tác phẩm, cô thường tìm hiểu bối cảnh, tác giả và câu chuyện đằng sau tác phẩm, để khi ngồi trước đàn, cô không chỉ chơi những nốt nhạc mà còn đặt tình cảm và sự hiểu biết của mình vào đó.
Khi Nguyễn Hồng-Anh cho biết trong số hơn 40 ca khúc ông đã sáng tác, ba bài này là những bài ông tâm đắc nhất, Diệu Trang muốn biết vì sao ông lại viết chúng.
Câu trả lời đưa cô trở về với một câu chuyện văn học và một hình ảnh rất sâu trong tâm thức người sáng tác.
Nguyễn Hồng-Anh kể rằng ông đã đọc Câu chuyện Dòng sông (tựa gốc: Siddhartha) của Hermann Hesse, nhà văn và triết gia Đức, qua bản dịch mà ni sư Trí Hải (Phùng Khánh) giới thiệu. Câu chuyện ấy khiến ông cảm thấy có một điều gì đó gần gũi với mình. Từ cảm xúc ấy, ông viết ba bài hát.
Nhưng điều quan trọng là Nguyễn Hồng-Anh không viết một câu chuyện về Đức Phật theo nghĩa tôn giáo hay giáo lý. Ba bài hát của ông giống như một câu chuyện về chính con người: một con người bước vào đời, yêu, say đắm, chịu những ràng buộc của tình cảm và cuối cùng nhận ra sự vô thường của tất cả những gì mình từng tưởng là vĩnh cửu.
Diệu Trang cảm nhận được điều đó khi đọc lời ca.
Cô nói rằng ba bài hát giống như một quá trình của một đời người, từ lúc ban sơ nhìn cuộc đời bằng đôi mắt trong sáng, rồi bước vào những thăng trầm, cám dỗ và tình yêu, trước khi tìm thấy một điều gì đó sâu hơn về hạnh phúc chân thật.
Và đó chính là điểm khiến bộ ba ca khúc có sức hấp dẫn đặc biệt.
Thiền sư xuống núi: từ cõi thanh tịnh bước vào cuộc đời
Bài đầu tiên là Thiền sư xuống núi.
Hình ảnh mở đầu thật đẹp:
“Có người từ non cao
vượt qua bao nhiêu đèo
thấy được một cành hoa
cõi u mê vừa hé.”
Thiền sư từ trên núi xuống, mang theo sự thanh tịnh của một người đã vượt qua những con đường dài. Nhưng chỉ một cành hoa, một mùi hương, một vẻ đẹp của cuộc đời cũng đủ làm lòng người lay động.
“Ngửi được mùi đào thơm
lòng sân si vừa mở
thoát nợ làm thiền sư
thiền sư vương nợ tình.”
Ở đây, cái hay không nằm ở việc một thiền sư “thất bại” trong việc tu hành. Nó nằm ở chỗ Nguyễn Hồng-Anh nhìn thấy một sự thật rất người: con người dù muốn thoát khỏi cõi trần vẫn mang trong mình những rung động của con người.

Diệu Trang giới thiệu bộ thiền ca của Nguyễn Hồng-Anh. Hình: TVTS
Diệu Trang cho rằng con người vốn trong sáng, thánh thiện, nhưng những vẻ đẹp, những cám dỗ và những hương vị của cuộc đời đôi khi khiến con người không giữ được cái “chính” của mình.
Vì thế, thiền sư xuống núi không nhất thiết phải được hiểu như một sự sa ngã. Đó có thể là bước đầu của một hành trình mà người ta phải đi qua cuộc đời mới hiểu được cuộc đời.
Một con người chưa từng biết yêu, chưa từng biết đau, chưa từng trải qua mất mát, chưa từng bị những điều đẹp đẽ của cuộc sống quyến rũ, liệu có thể hiểu thế nào là buông bỏ?
Đó là câu hỏi nằm phía sau bài hát.
Và cũng vì thế, Diệu Trang nói rằng cô tâm đắc với ý niệm: nếu không trải qua những thăng trầm, những cái đẹp và những cám dỗ của cuộc đời thì có khi con người cũng không thể thật sự hiểu được con đường tu tập.
Của hồi môn: khi thiền sư trở thành người tình
Nếu Thiền sư xuống núi là bước chân đầu tiên vào cõi đời thì Của hồi môn chính là lúc con người đã thực sự đắm mình trong tình yêu.
Hai câu:
“Ta yêu nhau nợ duyên đã mấy kiếp
ta yêu nhau như chính bản thân ta”
mở ra một thế giới hoàn toàn khác. Người từng là thiền sư giờ trở thành một người đang yêu. Không còn núi cao, không còn những bước chân vượt đèo, mà chỉ còn một người đàn ông nhìn người mình yêu và thấy tình yêu ấy là tất cả.
“Cho em tôi và tôi tình yêu luôn thắm thiết
có gió mây môi mềm làm của hồi môn.”
Đây là một trong những nét rất riêng của Nguyễn Hồng-Anh: đưa những hình ảnh tưởng như rất lớn lao của thiền, của cuộc đời và của triết lý vào một câu chuyện tình yêu rất đời thường.
Và có một chi tiết thú vị mà chính tác giả kể trong buổi nhạc.
Ông nói rằng khi viết Của hồi môn, ông chưa chắc đã yêu ai, nhưng đã nghĩ đến một người vợ tương lai. Ông nghĩ mình không có gì để cho người vợ của mình làm “của hồi môn”, nên viết một bài hát để tặng nàng.
Sau này, khi lập gia đình, bài hát ấy đã được ông hát trong chính đám cưới của mình.
Như vậy, cái tên “Của hồi môn” không chỉ là một hình ảnh thơ. Nó còn gắn với một kỷ niệm rất riêng trong đời người viết.

Nguyễn Hồng-Anh hát bài “Của hồi môn” trong ngày cưới của ông vào đầu tháng 9 năm 1983 tại nhà hàng Lê Lai trên đường Victoria Street, Richmond: “Có gió mây môi mềm làm của hồi môn”
Diệu Trang nghe bài hát và cảm nhận đây là hình ảnh một “gã si tình” đang đắm chìm trong tình yêu. Cô nhìn thấy trong đó một người vốn từng là thiền sư nhưng nay đặt trọn trái tim vào một người phụ nữ, coi tình yêu là duy nhất, là mãi mãi.
Nhưng chính ở đây, bộ ba thiền ca bắt đầu xuất hiện một nghịch lý. Người từng muốn thoát khỏi tình giờ lại yêu say đắm. Và chính tình yêu ấy sẽ dẫn người ta đến một nhận thức khác.
Khi tình yêu trở thành một câu hỏi về sự vô thường
Sau khi đã đi qua tình yêu, con người không thể mãi mãi ở trong tình yêu. Diệu Trang đọc những câu:
“Anh về gian trần về chốn si mê
bốn mùa yêu ấy mấy kiếp tu hành
anh tìm về non u mê đã hết
tu là cõi phúc tình là dây oan.”
Đây là điểm mà câu chuyện chuyển hướng. Người đã từng say đắm bắt đầu nhìn lại điều mình từng say đắm. Tình yêu rất đẹp, nhưng có gì trên đời này tồn tại mãi mãi?
Một ngày nào đó, con người nhận ra rằng tình yêu, tuổi trẻ, tiền bạc, danh vọng và tất cả những gì mình tưởng là “của mình” đều có thể rời khỏi mình. Và rồi người ấy tỉnh giấc.
“Nay anh là mây tỉnh giấc ngủ say
nay anh là lá lá về cội cây
nay anh là nguồn trở lại tìm non
nay anh thiền sư thiền sư về chùa.”
Đây là đoạn Diệu Trang cho rằng chứa đựng thông điệp quan trọng nhất của cả ba bài.
Nhưng Nguyễn Hồng-Anh lại lập tức làm cho câu chuyện bớt “thiêng liêng” bằng một câu trả lời rất đời thường.
Ông nói: không nên tin tất cả những gì người sáng tác viết trong bài hát, nhất là chuyện “đi về chùa” thì không được!
Cả căn phòng bật cười. Câu nói đùa ấy lại làm nổi bật một điều nghiêm túc: người sáng tác không nhất thiết phải là nhân vật trong bài hát.
Tuy nhiên, chính Nguyễn Hồng-Anh cũng thừa nhận rằng trong ba bài hát có những mâu thuẫn nằm trong con người ông. “Bốn mùa yêu ấy mấy kiếp tu hành” đặt tình yêu và tu hành cạnh nhau. Một mặt là “tu là cõi phúc tình là dây oan”, nhưng mặt khác, tình yêu cũng có thể đẹp đến mức một đời yêu đương dường như tương đương với nhiều kiếp tu hành.
Đó chính là nghịch lý của con người.
Muốn thanh tịnh nhưng lại muốn yêu. Muốn thoát khỏi ràng buộc nhưng lại muốn có một người để yêu thương. Biết mọi thứ đều vô thường nhưng vẫn muốn níu giữ.
Có lẽ chính những nghịch lý ấy làm cho bộ ba thiền ca của Nguyễn Hồng-Anh trở nên gần với đời sống hơn là một bài giảng về thiền.
Thiền không chỉ ở trên núi
Nhìn lại ba bài hát sau gần nửa thế kỷ, điều đáng chú ý nhất có lẽ là Nguyễn Hồng-Anh không đặt thiền ở một nơi xa xôi.
Thiền sư có thể ở trên núi, nhưng cũng có thể xuống núi. Có thể yêu. Có thể say đắm. Có thể vướng vào tình yêu. Và cuối cùng có thể tỉnh thức.
Thiền, trong cách cảm nhận của bộ ba ca khúc này, không phải chỉ là ngồi yên trong một không gian tách biệt với cuộc đời. Nó là một hành trình đi qua cuộc đời.
Đó cũng là lý do Diệu Trang, một người thực hành thiền, tìm thấy sự đồng cảm với ba bài hát. Cô không chỉ nghe giai điệu. Cô tìm thấy trong đó một tiến trình tâm lý: trong sáng, rung động, say đắm, rồi tỉnh thức.
Có lẽ vì vậy mà khi Nguyễn Hồng-Anh hát, những người có mặt trong căn phòng không chỉ nghe một nhạc sĩ trình diễn những ca khúc được viết cách đây gần 50 năm. Họ nghe một câu chuyện về chính mình.
Bởi ai trong chúng ta chưa từng “xuống núi”? Ai chưa từng bị một cành hoa, một ánh mắt, một mùi hương, một tình yêu hay một giấc mơ của cuộc đời làm cho quên mất những điều mình từng nghĩ là quan trọng?
Và ai rồi cũng có lúc phải tự hỏi: điều gì mới thực sự là hạnh phúc?

Trong một căn phòng nhỏ giữa mùa đông Melbourne, bên những ly rượu vang đỏ, ba ca khúc viết từ tuổi trẻ của Nguyễn Hồng-Anh bỗng có một đời sống mới. Hình: TVTS
Một người viết nhạc sống giữa đời thường
Trong buổi nhạc mùa đông Melbourne ấy, Nguyễn Hồng-Anh không xuất hiện như một nhạc sĩ chuyên nghiệp với một chương trình được dàn dựng công phu.
Ông vừa đàn, vừa hát, vừa nói chuyện với bạn bè. Có những lúc ông tự nhận rằng mình thường chơi đàn một mình, đôi khi “tùm lum tà la”. Đến khi có nhạc sĩ Duy Tiến và người chơi bass Quan Kha tham gia bất ngờ, ông còn nói vui rằng không biết những người có tay nghề ấy có theo được mình hay không.
Chính sự tự nhiên ấy làm cho buổi nhạc có được không khí thân mật. Đó không phải là một concert. Đó là một buổi gặp gỡ.
Ở đó, âm nhạc không cần phải chứng minh điều gì. Người hát không cần phải chứng minh mình là một nghệ sĩ lớn. Người nghe cũng không đến để đánh giá một chương trình biểu diễn. Họ đến vì tình bạn, vì tình yêu văn nghệ và vì muốn nghe những câu chuyện được kể bằng âm nhạc.
Trong một căn phòng nhỏ giữa mùa đông Melbourne, bên những ly rượu vang đỏ, ba ca khúc viết từ tuổi trẻ của Nguyễn Hồng-Anh bỗng có một đời sống mới.
Gần 50 năm trước, người viết còn rất trẻ. Ông đọc Hermann Hesse, suy nghĩ về cuộc đời, về con người, về tình yêu và về sự thức tỉnh. Ông viết ba bài hát.
Gần nửa thế kỷ sau, ông ngồi trước bạn bè và hát lại. Thời gian đã đi qua rất xa, nhưng những câu hỏi trong ba bài hát dường như vẫn còn nguyên.
Con người đi đâu sau khi đã đi qua những say mê của cuộc đời? Hạnh phúc nằm ở tình yêu hay ở sự buông bỏ? Và khi tất cả những gì ta tưởng là của mình rồi sẽ mất đi, ta còn lại gì?
Từ cõi thiền trở về với cõi người
Có lẽ không nên xem Thiền sư xuống núi – Của hồi môn – Thiền sư lên núi đơn thuần là ba bài hát về một nhà tu hành.
Đó là câu chuyện của một con người. Một con người từ sự trong sáng bước vào cuộc đời; từ cuộc đời bước vào tình yêu; từ tình yêu nhận ra sự vô thường; và từ sự nhận ra ấy tìm kiếm một con đường trở về.
Điều đáng quý là Nguyễn Hồng-Anh không cố biến mình thành một nhà giảng đạo. Ông kể câu chuyện bằng những hình ảnh giản dị, đôi khi lãng mạn, đôi khi nghịch ngợm, thậm chí tự phủ nhận chính nhân vật của mình.
Nhưng đằng sau tiếng cười ấy là một suy nghĩ rất sâu: con người luôn sống giữa những điều đối nghịch.
Ta muốn tự do nhưng lại muốn được yêu. Ta muốn buông bỏ nhưng lại muốn níu giữ. Ta biết cuộc đời vô thường nhưng vẫn sống như thể mọi thứ sẽ tồn tại mãi mãi. Và có lẽ chính những mâu thuẫn ấy làm nên con người.
Nếu “50 Năm Cung Đàn Nguyễn Hồng-Anh” là một hành trình nhìn lại những ca khúc được viết trong suốt nửa thế kỷ, thì bộ ba thiền ca có một vị trí khá đặc biệt. Nó cho thấy phía sau người viết những bài hát về quê hương, người Việt Nam, thuyền nhân, tình yêu, đấu tranh và những biến động của cuộc đời còn có một người luôn tự hỏi về chính cuộc đời mình.
Đó là một Nguyễn Hồng-Anh trầm lắng hơn. Một Nguyễn Hồng-Anh không chỉ nhìn ra bên ngoài mà còn nhìn vào bên trong.
Và có lẽ đó cũng là lý do ba bài hát viết từ những năm 1976, 1977 vẫn có thể được hát lại trong một buổi chiều mùa đông Melbourne gần nửa thế kỷ sau.
Bởi thời gian có thể làm thay đổi con người, thay đổi hoàn cảnh, thay đổi quê hương và những nơi chốn chúng ta từng sống. Nhưng những câu hỏi về tình yêu, hạnh phúc, mất còn và sự tỉnh thức thì dường như vẫn còn đó.

Chương trình kết thúc với ca khúc Đường Về Quê sáng tác vào mùa đông 1982 với (từ phải) Diệu Trang, Nguyễn Hồng-Anh, Quan Kha và Duy Tiến. Hình: TVTS
Buổi “nhạc thính phòng” mùa đông năm 2024 kết thúc trong tiếng đàn và tiếng hát. Người nghe ra về, căn phòng trở lại yên tĩnh. Những ly rượu trên bàn có thể đã vơi, nhưng câu chuyện về người thiền sư xuống núi rồi trở về chùa vẫn còn ở lại.
Và trong câu chuyện ấy, có lẽ Nguyễn Hồng-Anh không chỉ kể về một thiền sư. Ông kể về một con người.
Và biết đâu, trong một khoảnh khắc nào đó, mỗi người nghe cũng nhận ra hình bóng của chính mình: từng xuống núi, từng yêu, từng mê, từng đau, và rồi một ngày nào đó, cũng phải tự tìm đường trở về với chính mình.
Đó có lẽ là phần “thiền” đẹp nhất trong cung đàn Nguyễn Hồng-Anh.