50 năm cung đàn Nguyễn Hồng-Anh (kỳ 17): Hùng ca – Dòng máu và hào khí Việt Nam trong cung đàn NHA

Nguyễn Hồng-Anh trình diễn ca khúc Như Người Việt Nam trong dịp đón tiếp Giáo sư Nguyễn Xuân Vinh đến thăm Melbourne.

Từ năm 1976 đến năm 2026, Nguyễn Hồng-Anh, người tự nhận mình là một songwriter (người viết nhạc), đã sáng tác khoảng 45 ca khúc, ghi lại những suy tư, cảm xúc và trải nghiệm của bản thân trong hành trình sống, làm báo và tha hương. Những sáng tác ấy đề cập đến nhiều chủ đề: tình yêu, quê hương, thân phận con người, cuộc đời người tị nạn,  về thiền,  nhân sinh quan trong triết học.

Tuy nhiên, bên cạnh những ca khúc mang tính tự sự và những bài hát phản ánh kinh nghiệm sống, âm nhạc của Nguyễn Hồng-Anh còn có một mạch đề tài đáng chú ý: niềm tự hào về nguồn cội Việt Nam, ý thức dân tộc và tinh thần bảo vệ chủ quyền trước những đe dọa từ bên ngoài.

Đây là mạch nhạc thể hiện qua bốn ca khúc được sáng tác ở hai giai đoạn cách nhau 30 năm. Như Người Việt Nam và Dòng Máu Việt Nam ra đời tại Melbourne năm 1984. Đến năm 2014, trước sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 của Trung Quốc hoạt động trong vùng biển Việt Nam, ông viết tiếp Từ Bạch Đằng đến Biển Đông ngày 4/6 và Đứng Dậy Dân Ta Ơi ngày 16/6.

Bốn ca khúc có cách thể hiện khác nhau. Hai bài sáng tác năm 1984 do chính tác giả trình bày đơn ca, trong khi hai bài năm 2014 được dàn dựng cho ban hợp ca cùng dàn nhạc. Nhưng bên dưới sự khác biệt về thời điểm, hình thức và cách phối khí là một mối quan tâm xuyên suốt: người Việt nhìn nhận mình từ đâu, mang theo điều gì khi xa quê hương và phải làm gì trước những thử thách liên quan đến vận mệnh đất nước.

Nếu những bài hát về đời sống ghi lại câu chuyện của một cá nhân, thì bốn ca khúc này mở rộng phạm vi từ cái tôi của người sáng tác đến cộng đồng dân tộc. Trong đó, Nguyễn Hồng-Anh không chỉ nói về nỗi nhớ quê mà còn đặt ra câu hỏi về căn tính, lịch sử và trách nhiệm của người Việt đối với non sông.

“Như Người Việt Nam”: Lời nhắc nhở về cội nguồn

Năm 1984, tại Melbourne, Nguyễn Hồng-Anh sáng tác Như Người Việt Nam. Đó là thời điểm cộng đồng người Việt tị nạn đang từng bước ổn định cuộc sống ở những vùng đất mới. Nhiều người phải đối diện với những thay đổi sâu sắc: một quê hương đã cách xa, một xã hội mới cần hội nhập và nhu cầu gìn giữ ngôn ngữ, văn hóa cùng những mối liên hệ với nguồn cội.

Trong bối cảnh đó, ca khúc mở đầu bằng một lời kêu gọi được lặp lại: “Hãy sống như người Việt Nam.”

Câu hát ngắn, trực tiếp và không có nhiều lớp nghĩa phức tạp. Nhưng khi được đặt ở vị trí mở đầu và lặp đi lặp lại, nó trở thành trục chính của toàn bộ bài hát. Tác giả không bắt đầu bằng một câu chuyện riêng tư, mà bằng lời nhắc nhở hướng đến người nghe, đặc biệt là những người Việt đang sống xa quê.

“Như Người Việt Nam” ở đây không chỉ được diễn giải bằng một lối sống hay một biểu hiện văn hóa cụ thể. Trong lời ca, đó là sự gắn bó với tình đồng bào, tình nhân loại và truyền thống lịch sử: “Việt Nam có trước có sau, có tình đồng bào, tình nhân loại.”

Cách đặt “tình đồng bào” bên cạnh “tình nhân loại” cho thấy bài hát không chỉ nhấn mạnh sự gắn kết trong phạm vi dân tộc. Tình yêu nguồn cội được đặt trong mối liên hệ rộng hơn với con người và nhân loại. Đây cũng là một điểm đáng lưu ý khi đọc ca khúc: ý thức dân tộc trong lời hát được trình bày cùng một quan niệm về tình người.

Từ lời kêu gọi sống như người Việt Nam, tác giả chuyển sang một hình ảnh giàu tính biểu tượng: “Hãy thở hơi thở Việt Nam.”

Nếu “sống” gợi đến hành động và thái độ, thì “thở” gợi đến sự tồn tại tự nhiên, liên tục. Hơi thở không phải là điều con người chỉ tìm đến trong những thời điểm đặc biệt; đó là một phần của đời sống mỗi ngày. Bằng cách sử dụng hình ảnh này, Nguyễn Hồng-Anh diễn tả mối quan hệ với quê hương như một điều cần được duy trì trong chính cuộc sống của người xa xứ.

Hình ảnh thời gian lịch sử cũng xuất hiện qua những câu hát: “Việt Nam trong tim tôi, hơi thở bốn ngàn năm. Việt Nam trong mắt tôi, ánh sáng mấy ngàn năm.”

Những con số về lịch sử trong ca khúc được sử dụng như biểu tượng của chiều sâu nguồn cội. Bài hát không đi vào việc trình bày một giai đoạn lịch sử cụ thể, mà hướng người nghe đến cảm nhận về một dân tộc có quá khứ lâu dài, được tiếp nối qua nhiều thế hệ.

Đến phần sau, lời ca trở nên mạnh mẽ hơn: “Việt Nam rất oai linh, cha ông giống hùng anh. Việt Nam rất hiên ngang, sống chết với quê hương.”

Các từ ngữ “oai linh”, “hùng anh”, “hiên ngang” gợi đến hình ảnh cha ông và truyền thống chống chọi với những thử thách của lịch sử. Tác giả dùng những hình ảnh đó để tạo nên sắc thái trang trọng, khẳng định lòng tự hào về dân tộc.

Giáo sư – khoa học gia Nguyễn Xuân Vinh (hàng trước, áo màu cam) tại phòng nghe nhạc của NHA lắng nghe ca khúc Như Người Việt Nam

Điểm nổi bật của bài hát nằm ở sự lặp lại câu “Hãy sống như người Việt Nam”, rồi được đẩy đến một cách diễn đạt quyết liệt hơn: “Hãy sống như người Việt Nam. Hãy chết như người Việt Nam.”

Trong mạch ca từ, “sống” và “chết” được đặt cạnh nhau để nhấn mạnh tính trọn vẹn của căn tính dân tộc. Đó là quan niệm cho rằng nguồn cội không chỉ được nhắc đến trong những lúc bình yên, mà còn cần được giữ gìn qua những hoàn cảnh khó khăn, mất mát.

Bài hát kết thúc bằng sự lặp lại: “Sống là người Việt Nam, chết là người Việt Nam.”

Từ đầu đến cuối, Như Người Việt Nam được xây dựng như một lời khẳng định căn tính. Không kể một câu chuyện riêng biệt, ca khúc chọn cách trực tiếp nêu lên điều tác giả muốn gửi gắm. Chính cấu trúc đó tạo nên tính chất của một bài hát cộng đồng, có thể được tiếp nhận qua việc cùng hát, cùng nhắc lại những câu chủ đạo.

“Dòng Máu Việt Nam”: Khi tình đồng bào gắn với nỗi đau chia cắt

Cũng trong năm 1984, Nguyễn Hồng-Anh sáng tác Dòng Máu Việt Nam. Nếu Như Người Việt Nam nhấn mạnh cách sống và sự gắn bó với cội nguồn, thì ca khúc này đi sâu hơn vào hình ảnh huyết thống, tình đồng bào và những vết thương của đất nước.

Ngay phần mở đầu, tác giả sử dụng hình ảnh dòng máu:

“Dòng máu chảy từ trong người. Dòng máu chảy từ trong tim.”

Dòng máu được nhắc đến không chỉ như một yếu tố sinh học, mà còn như biểu tượng của mối liên hệ giữa những người cùng quê hương. Lời ca tiếp tục mở rộng từ cá nhân sang gia đình và cộng đồng: “Dòng máu chảy từ trong mẹ. Dòng máu chảy từ trong anh. Và trong chị là từng giọt máu, giọt máu anh em.”

Cách sắp xếp “mẹ”, “anh”, “chị” đưa người nghe từ quan hệ gia đình đến ý niệm anh em trong một dân tộc. Dòng máu Việt Nam được trình bày như một sợi dây nối liền nhiều thế hệ, bất kể những người trong cộng đồng đang ở nơi nào.

Tuy nhiên, bài hát không chỉ có sắc thái tự hào. Trong đó còn có nỗi đau và sự uất nghẹn trước tình cảnh đất nước: “Máu dân mình vẫn còn tuôn rơi, khúc ruột này mình còn chia đôi.”

Câu hát gợi lại hoàn cảnh chia cắt và những mất mát gắn với lịch sử Việt Nam. “Khúc ruột” là cách diễn đạt giàu cảm xúc, thường được dùng để nói về mối quan hệ không thể tách rời giữa những người cùng một quê hương. Trong bài hát, hình ảnh ấy làm cho sự chia đôi không còn là một khái niệm địa lý đơn thuần, mà trở thành một nỗi đau tình cảm.

Tiếp đó, tác giả viết: “Dòng máu này hai tiếng quê tôi. Việt Nam ơi tim quá bồi hồi.”

Nhịp điệu lời ca chuyển từ hình ảnh dòng máu sang tiếng gọi quê hương. “Việt Nam ơi” xuất hiện như một tiếng gọi trực tiếp, thể hiện sự xúc động của người sáng tác khi hướng về đất nước. Nỗi nhớ quê và tình đồng bào không được trình bày bằng một câu chuyện cụ thể, mà được cô đọng thành những hình ảnh và tiếng gọi giàu tính biểu cảm.

Một nét khác của Dòng Máu Việt Nam là sự chuyển hướng từ nỗi đau sang hình ảnh văn hóa và lịch sử:

“Bầy chim Lạc từng đàn vỗ cánh, Trống đồng vang rền.”

Chim Lạc và trống đồng là những biểu tượng thường gắn với văn hóa Đông Sơn và ý niệm về nguồn gốc dân tộc Việt Nam. Khi đưa các hình ảnh ấy vào ca khúc, Nguyễn Hồng-Anh tạo ra sự nối tiếp giữa hiện tại của người Việt tha hương và một quá khứ được hình dung qua các biểu tượng văn hóa.

Nếu phần đầu nói về dòng máu chảy trong mỗi người và những mất mát của đất nước, phần sau hướng đến hình ảnh một cộng đồng có thể cùng nhau chia sẻ niềm vui: “Làm tim mình bừng bừng dòng máu, dòng máu Việt Nam.”

Đây là sự chuyển đổi về sắc thái cảm xúc. Từ nỗi đau, uất nghẹn và chia cắt, bài hát trở lại với ý thức cộng đồng, với những hình ảnh làng thôn, phố thị, sông dài, biển rộng và đồi non cao. Không gian đất nước được mở rộng, tạo nên cảm giác về một quê hương có nhiều vùng miền, nhiều cảnh quan và những con người cùng chung một mối liên hệ.

Dòng Máu Việt Nam: Bài hát đầu tiên được Nguyễn Hồng-Anh thu hình và đưa lên youtube nhân Ngày Quốc tế Nhân quyền 10.12.2012. Video’s screenshot

Ở phần kết, tác giả viết về niềm vui của ba miền trong “Ngày Hội Lớn của nước Việt Nam”. Cách kết thúc ấy cho thấy bài hát không dừng lại ở sự nhắc nhớ đau thương, mà còn hướng đến mong muốn về sự gắn kết và một tương lai có thể cùng chia sẻ.

So với Như Người Việt Nam, Dòng Máu Việt Nam có nhiều hình ảnh hơn về thân thể, huyết thống và cảnh quan đất nước. Hai bài hát cùng được sáng tác năm 1984, cùng do tác giả trình bày đơn ca, nhưng mỗi bài có một điểm nhấn riêng: một bên là lời khẳng định căn tính, một bên là hình ảnh dòng máu nối kết những người Việt Nam.

Ba mươi năm sau: Từ Bạch Đằng nhìn ra Biển Đông

Sau hai ca khúc sáng tác năm 1984, phải đến năm 2014, Nguyễn Hồng-Anh mới trở lại với một mạch sáng tác mang màu sắc hùng ca rõ rệt về chủ quyền và lịch sử dân tộc.

Ngày 4/6/2014, ông viết Từ Bạch Đằng đến Biển Đông. Ngày 16/6 cùng năm, ông hoàn thành Đứng Dậy Dân Ta Ơi. Hai ca khúc ra đời trong bối cảnh những tranh luận và phản ứng mạnh mẽ liên quan đến việc Trung Quốc đưa giàn khoan Hải Dương 981 vào vùng biển Việt Nam.

Đây là một giai đoạn mà vấn đề Biển Đông thu hút sự quan tâm của người Việt trong và ngoài nước. Đối với Nguyễn Hồng-Anh, sự kiện ấy trở thành chất liệu để ông trở lại với âm nhạc mang tính kêu gọi, nhắc đến lịch sử chống ngoại xâm và tinh thần bảo vệ non sông.

Từ Bạch Đằng đến Biển Đông mở đầu bằng hình ảnh sóng biển: “Kìa kìa Biển Đông sóng dậy rồi. Khắp nơi nơi bừng lên lửa thiêng, hồn nước.”

Biển Đông không chỉ được mô tả như một không gian địa lý. Trong lời hát, biển gắn với “hồn nước”, một cách diễn đạt nhấn mạnh ý nghĩa tinh thần và lịch sử của vùng biển đối với người Việt.

Ngay sau đó, tác giả đưa người nghe trở về sông Bạch Đằng: “Đây là Bạch Đằng giang! Từ thành đô xóm làng ruộng đồng.”

Sông Bạch Đằng gắn liền với những chiến thắng trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt là các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược phương Bắc. Việc đưa Bạch Đằng vào ca khúc giúp tạo ra một mối liên hệ giữa những chiến công trong quá khứ và vấn đề Biển Đông ở hiện tại.

Tên bài hát, Từ Bạch Đằng đến Biển Đông, đã thể hiện rõ ý đồ kết nối hai không gian và hai thời điểm. Bạch Đằng là biểu tượng của lịch sử, trong khi Biển Đông là vấn đề đương thời. Cách đặt tên này cho phép tác giả trình bày cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền như một phần tiếp nối của ký ức dân tộc.

Phần tiếp theo của bài hát có tính chất thúc giục: “Ơ này dân ta ơi! Ngày chờ đợi đã đến đây rồi còn chờ chi. Quân và dân cả nước đứng lên!  Ra tay lần nữa trong đời.”

Những câu hát hướng trực tiếp đến người dân, kêu gọi sự đồng lòng, là lời thúc giục trước một thử thách liên quan đến đất nước.

Ca khúc được trình bày bởi ban hợp ca cùng dàn nhạc. Hình thức này khác với hai bài đơn ca năm 1984. Khi nhiều giọng hát cùng tham gia, thông điệp của bài hát được chuyển từ lời tâm sự của một cá nhân sang lời kêu gọi mang tính tập thể.

Câu hát “Phen này ta quyết đập tan, đập tan bá quyền phương Bắc” thể hiện thái độ quyết liệt của tác giả trước điều ông nhìn nhận là mối đe dọa từ một cường quốc láng giềng. Đây là cách diễn đạt mang sắc thái chính luận và chiến đấu, khác với những hình ảnh thiên về tình cảm trong Dòng Máu Việt Nam.

Bài hát lặp lại phần mở đầu và những câu kêu gọi, tạo nên một cấu trúc có tính nhấn mạnh. Trong một ca khúc hợp ca, sự lặp lại có thể giúp người hát và người nghe dễ ghi nhớ câu chủ đạo, đồng thời tạo ra không khí đồng thanh.

“Đứng Dậy Dân Ta Ơi”: Âm hưởng hò và lời kêu gọi hợp lực

Mười hai ngày sau khi sáng tác Từ Bạch Đằng đến Biển Đông, ngày 16/6/2014, Nguyễn Hồng-Anh hoàn thành Đứng Dậy Dân Ta Ơi. Đây là bài hát thứ hai trong nhóm sáng tác về Biển Đông năm 2014.

Khác với bài hát trước, ca khúc mở đầu bằng âm hưởng “hò”: “Ơi hò ơi ơi hò, ơi hò ơi ơi hò.”

Tiếng hò là một hình thức quen thuộc trong âm nhạc dân gian Việt Nam, thường gắn với sinh hoạt cộng đồng, lao động và những lời gọi đáp. Trong Đứng Dậy Dân Ta Ơi, tiếng hò được sử dụng như một cách tạo không khí mở đầu, trước khi lời ca chuyển sang câu kêu gọi: “Đứng dậy, đứng dậy, dân ta ơi đứng dậy mà đi.”

Câu hát này là trung tâm của tác phẩm. Từ “đứng dậy” được lặp lại nhiều lần, thể hiện ý hướng thúc giục và hành động. Nếu Như Người Việt Nam bắt đầu bằng lời nhắc về cách sống, thì Đứng Dậy Dân Ta Ơi bắt đầu bằng một lời kêu gọi tiến bước.

Lời ca tiếp tục nhấn mạnh những khó khăn phía trước: “Đường còn xa còn nhiều gian nguy, ta tiến lên nào có sá chi.”

Ở đây, người sáng tác sử dụng hình ảnh con đường dài và những gian nguy để diễn tả một hành trình cần có sự kiên trì. Ca khúc không mô tả chi tiết một chiến dịch hay một hành động cụ thể, mà xây dựng hình ảnh chung về sự dấn bước trước thử thách.

Một đoạn khác trong bài hát kết nối lịch sử gia đình với trách nhiệm đối với đất nước: “Bên kia ta là đất của mẹ, phía trước mặt là mồ của cha.”

Hai hình ảnh “mẹ” và “cha” tạo nên sự liên tưởng đến các thế hệ trước. Cùng với câu hát “Non sông này đồng bào chúng ta cùng nhau giữ lấy”, tác giả đặt trách nhiệm bảo vệ đất nước trong mối quan hệ giữa quá khứ, hiện tại và cộng đồng.

Đáng chú ý, ca khúc không chỉ nói đến người Việt trong nước. Lời hát nhắc đến sự hợp lực giữa quốc nội và hải ngoại: “Ở bên trong toàn dân một lòng, nơi hải ngoại người người tiếp tay.”

Đối với một người đã sống nhiều thập niên ở Úc và từng trải qua hành trình tị nạn, đây là một chi tiết có ý nghĩa trong mạch sáng tác. Hải ngoại không được mô tả như một không gian tách biệt hoàn toàn với quê hương, mà như nơi những người Việt xa xứ vẫn có thể hướng sự quan tâm về đất nước.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa thông điệp trong ca khúc và việc đánh giá khả năng thực hiện các hành động được nêu ra. Bài hát thể hiện mong muốn và lời kêu gọi của tác giả trong bối cảnh năm 2014; nó không phải một bản phân tích chính sách hay một kế hoạch giải quyết tranh chấp chủ quyền.

Phần cuối bài hát hướng đến một viễn cảnh chiến thắng: “Mai kia ta giành lại đảo của ta. Biển Đông dân chài từng đoàn ra khơi. Thôn quê vang câu hò. Phố xá vọng điệu nhạc hân hoan”.

Những câu này thể hiện khát vọng của tác giả về việc giành lại chủ quyền đối với các đảo mà ông nhắc đến. Cách diễn đạt có tính biểu tượng và giàu cảm xúc, hướng đến một tương lai được hình dung qua niềm vui, tiếng hò và sự hân hoan của cộng đồng.

Về mặt âm nhạc, việc sử dụng tiếng hò, lời kêu gọi và hình thức hợp ca cho thấy Nguyễn Hồng-Anh lựa chọn một cách thể hiện có tính cộng đồng. Thay vì tập trung vào những suy tư riêng tư, bài hát hướng người nghe đến việc cùng cất tiếng hát.

Từ Bạch Đằng đến Biển Đông, hai ca khúc được Nguyễn Hồng-Anh (thứ hai từ phải)  sáng tác vào ngày 4/6/2014  và 16/6/20214 và vài tháng sau hợp ca cùng các nghệ sĩ ở Hoa Kỳ trong chuyến trình diễn “Tình Ca Hát Cho Việt Nam” tại hội trường Việt Báo, Quận Cam, California, Hoa Kỳ năm 2014

Từ dòng máu đến hùng ca: Một mạch sáng tác xuyên suốt

Nhìn lại bốn ca khúc, có thể nhận thấy một số điểm liên kết trong cách Nguyễn Hồng-Anh xây dựng chủ đề dân tộc.

Trước hết là hình ảnh cội nguồn. Trong Như Người Việt Nam, cội nguồn được thể hiện qua “hơi thở bốn ngàn năm”, qua cha ông và truyền thống lịch sử. Trong Dòng Máu Việt Nam, cội nguồn hiện diện qua dòng máu, tình đồng bào, chim Lạc và trống đồng. Đến hai bài hát năm 2014, cội nguồn được kết nối với những địa danh lịch sử như sông Bạch Đằng và các địa danh liên quan đến Biển Đông.

Thứ hai là sự chuyển đổi từ lời tâm tình sang lời kêu gọi. Hai ca khúc năm 1984 được trình bày đơn ca, với lời hát tập trung vào những cảm xúc và suy nghĩ về căn tính người Việt. Hai ca khúc năm 2014 được sáng tác cho hợp ca cùng dàn nhạc, với những câu hát hướng trực tiếp đến “dân ta”, kêu gọi đứng lên và đồng lòng.

Thứ ba là mối quan hệ giữa người Việt trong nước và người Việt hải ngoại. Đối với Nguyễn Hồng-Anh, trải nghiệm tha hương không làm cho chủ đề dân tộc biến mất khỏi âm nhạc. Ngược lại, những ca khúc được sáng tác ở Melbourne cho thấy sự quan tâm của ông đến tình đồng bào, quê hương và các vấn đề chủ quyền.

Như Người Việt Nam mang tính khẳng định căn tính. Dòng Máu Việt Nam thiên về hình ảnh huyết thống và tình đồng bào. Từ Bạch Đằng đến Biển Đông đặt lịch sử chống ngoại xâm cạnh vấn đề chủ quyền hiện tại. Đứng Dậy Dân Ta Ơi nhấn mạnh sự hợp lực và tinh thần tiến bước.

Những điểm tương đồng đó tạo thành một mạch đề tài có thể gọi là hùng ca dân tộc trong sáng tác của Nguyễn Hồng-Anh. Đây không phải là toàn bộ âm nhạc của ông, nhưng là một phần giúp người đọc hiểu thêm về những mối quan tâm đã theo ông trong nhiều giai đoạn của cuộc đời.

(Trích báo điện tử etvts.com.au  Số 2102)